structural member

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận cấu trúc: "structural member" chỉ một phần tử riêng lẻ, một bộ phận cấu thành của một cấu trúc hoặc tòa nhà, chức năng chịu lực, truyền tải trọng hoặc duy trì hình dạng tổng thể.
    • Cấu kiện chịu lực: Trong kỹ thuật xây dựng, "structural member" thường đề cập đến các bộ phận như dầm, cột, thanh giằng, tường chịu lực, v.v., đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền ổn định của công trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Each structural member of the bridge must be carefully inspected for cracks. (Mỗi bộ phận cấu trúc của cây cầu phải được kiểm tra cẩn thận xem vết nứt không.)
    • The steel beams are the main structural members supporting the roof. (Các dầm thép những cấu kiện chịu lực chính đỡ mái nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to design a structural member": thiết kế một bộ phận cấu trúc.

    • Engineers must calculate the load capacity before designing each structural member. (Các kỹ sư phải tính toán khả năng chịu tải trước khi thiết kế từng bộ phận cấu trúc.)
  • "to fail as a structural member": hỏng hóc với tư cách một cấu kiện chịu lực.

    • If the weld is weak, the beam may fail as a structural member. (Nếu mối hàn yếu, dầm có thể hỏng với tư cách một cấu kiện chịu lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Structural (adj): thuộc về cấu trúc.
    • The building has structural issues that need repair. (Tòa nhà các vấn đề về cấu trúc cần sửa chữa.)
  • Member (n): thành viên, bộ phận (trong ngữ cảnh cấu trúc, đồng nghĩa với "component").
    • Each member of the truss is connected to the others. (Mỗi bộ phận của giàn được kết nối với các bộ phận khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Structural component: bộ phận cấu trúc (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Load-bearing element: phần tử chịu tải (nhấn mạnh chức năng chịu lực).
  • Structural part: phần cấu trúc (dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "structural member", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động:
    • To support a structural member: hỗ trợ một bộ phận cấu trúc.
      • The foundation must be strong enough to support each structural member. (Nền móng phải đủ vững để hỗ trợ từng bộ phận cấu trúc.)
    • To replace a structural member: thay thế một bộ phận cấu trúc.
      • The damaged column was replaced with a new structural member. (Cột bị hư hỏng được thay thế bằng một bộ phận cấu trúc mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "structural member". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xây dựng, có thể sử dụng:
    • "The backbone of the structure": xương sống của cấu trúc (ám chỉ các bộ phận cấu trúc chính).
      • The steel columns are the backbone of the structure. (Các cột thép xương sống của cấu trúc.)
structural member
A steel structural member supports the roof of the new building.