structural steel

Định nghĩa

Danh từ:
Thép kết cấu: một loại thép độ bền cao, được cán thành các hình dạng khác nhau (như dầm chữ I, chữ H, ống, thép góc, thép tấm) được sử dụng chủ yếu trong xây dựng các công trình như nhà xưởng, cầu, tòa nhà cao tầng, các kết cấu chịu lực.

dụ sử dụng
  • (Khung của tòa nhà được làm từ thép kết cấu.)
  • (Thép kết cấu thiết yếu để xây dựng những cây cầu lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structural steel fabrication": Quy trình chế tạo thép kết cấu, bao gồm cắt, hàn, lắp ráp các bộ phận thép.
    dụ: The company specializes in structural steel fabrication for industrial projects. (Công ty chuyên về chế tạo thép kết cấu cho các dự án công nghiệp.)

  • "Structural steel design": Thiết kế kết cấu thép, một lĩnh vực kỹ thuật liên quan đến tính toán bố trí các thành phần thép.
    dụ: Structural steel design requires careful calculation of load-bearing capacities. (Thiết kế kết cấu thép đòi hỏi tính toán cẩn thận về khả năng chịu tải.)

Biến thể từ gần giống
  • Steel structure (n): Kết cấu thép (thường chỉ toàn bộ hệ thống khung thép).
    dụ: The steel structure of the warehouse was completed in one month. (Kết cấu thép của nhà kho đã được hoàn thành trong một tháng.)

  • Structural engineer (n): Kỹ sư kết cấu (người chuyên thiết kế tính toán các kết cấu xây dựng).
    dụ: A structural engineer oversees the safety of the building's framework. (Kỹ sư kết cấu giám sát sự an toàn của khung công trình.)

Từ đồng nghĩa
  • Construction steel: Thép xây dựng (thường dùng trong ngữ cảnh thép phục vụ mục đích xây dựng nói chung).
  • Steel framing: Khung thép (chỉ cụ thể các bộ phận khung làm từ thép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fabricate with structural steel: Chế tạo bằng thép kết cấu.
    dụ: The bridge was fabricated with structural steel to ensure durability. (Cây cầu được chế tạo bằng thép kết cấu để đảm bảo độ bền.)

  • Erect structural steel: Dựng thép kết cấu (quá trình lắp đặt các bộ phận thép tại công trường).
    dụ: Workers erect structural steel using cranes and bolting techniques. (Công nhân dựng thép kết cấu bằng cần cẩu kỹ thuật bắt bu lông.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "structural steel". Tuy nhiên, trong ngành xây dựng, cụm từ "the backbone of construction" (xương sống của xây dựng) thường được dùng để ẩn dụ cho vai trò quan trọng của thép kết cấu.
dụ: Structural steel is considered the backbone of modern construction. (Thép kết cấu được coi xương sống của ngành xây dựng hiện đại.)

structural steel
Structural steel beams support the new building's framework.