structured

structured

A teacher uses structured activities in the classroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cấu trúc, tổ chức chặt chẽ: "structured" mô tả một thứ đó được sắp xếp theo một kế hoạch, hệ thống hoặc khuôn mẫu rõ ràng, không hỗn loạn.
    • hình thức hoặc tổ chức phát triển cao: Trong sinh học hoặc xã hội học, "structured" chỉ một thực thể tổ chức phức tạp hệ thống, giống như một cơ thể sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The class has a very structured curriculum. (Lớp học một chương trình giảng dạy rất cấu trúc.)
    • A structured environment helps children feel safe. (Một môi trường tổ chức giúp trẻ em cảm thấy an toàn.)
    • The company operates with a highly structured management system. (Công ty hoạt động với một hệ thống quản lý tổ chức cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "structured approach": cách tiếp cận hệ thống.

    • A structured approach to problem-solving is more effective. (Một cách tiếp cận hệ thống để giải quyết vấn đề thì hiệu quả hơn.)
  • "structured data": dữ liệu cấu trúc (trong công nghệ thông tin).

    • Structured data is easier to analyze than unstructured data. (Dữ liệu cấu trúc dễ phân tích hơn dữ liệu phi cấu trúc.)
  • "structured interview": phỏng vấn cấu trúc (với câu hỏi cố định).

    • The structured interview ensures fairness for all candidates. (Phỏng vấn cấu trúc đảm bảo sự công bằng cho tất cả ứng viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Structure (danh từ): cấu trúc.

    • The structure of the building is very strong. (Cấu trúc của tòa nhà rất vững chắc.)
  • Unstructured (tính từ, trái nghĩa): không cấu trúc.

    • Unstructured playtime is important for creativity. (Thời gian chơi không cấu trúc rất quan trọng cho sự sáng tạo.)
  • Restructure (động từ): tái cấu trúc.

    • The company plans to restructure its operations. (Công ty kế hoạch tái cấu trúc hoạt động của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Organized: tổ chức.

    • Her desk is always neat and organized. (Bàn làm việc của ấy luôn gọn gàng tổ chức.)
  • Systematic: hệ thống.

    • A systematic review of the literature is needed. (Cần một đánh giá hệ thống về tài liệu.)
  • Methodical: phương pháp.

    • He is a methodical worker who follows every step carefully. (Anh ấy một người làm việc phương pháp, tuân theo từng bước cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp cho "structured". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "structure" trong các cụm:
    • Structure something around: cấu trúc thứ đó xung quanh.
      • We structured the course around practical skills. (Chúng tôi đã cấu trúc khóa học xoay quanh các kỹ năng thực hành.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "structured". Tuy nhiên, khái niệm "structure" xuất hiện trong:
    • "Bare bones": cấu trúc cơ bản nhất.
      • The plan is just the bare bones; we need to add more details. (Kế hoạch chỉ cấu trúc cơ bản; chúng ta cần thêm chi tiết.)