Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), French - Vietnamese)
structure
/'strʌktʃə/
Jump to user comments
danh từ
  • kết cấu, cấu trúc
    • the structure of a poem
      kết cấu một bài thơ
    • a sentence of loose structure
      một cấu trúc lỏng lẻo
  • công trình kiến trúc, công trình xây dựng
    • a fine marble structure
      một công trình kiến trúc bằng cẩm thạch tuyệt đẹp
Comments and discussion on the word "structure"