strung-out

strung-out

A person feels strung-out after a long night.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nghiện ma túy (nặng): "strung-out" mô tả tình trạng một người bị ảnh hưởng nặng nề bởi việc lạm dụng ma túy, thường do sử dụng lâu dài, dẫn đến kiệt quệ về thể chất tinh thần.
    • Kiệt sức, căng thẳng: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "strung-out" có thể chỉ trạng thái mệt mỏi cùng cực, căng thẳng hoặc quá tải do công việc, áp lực cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Nghiện ma túy:

    • He looked completely strung-out after years of heroin use. (Anh ta trông hoàn toàn kiệt quệ nghiện heroin sau nhiều năm sử dụng.)
    • The strung-out addict begged for money on the street. (Người nghiện ma túy kiệt sức đã ăn xin tiền trên phố.)
  • Kiệt sức, căng thẳng:

    • After working 80 hours a week, she was totally strung-out. (Sau khi làm việc 80 giờ một tuần, ấy hoàn toàn kiệt sức.)
    • The students were strung-out from studying for final exams. (Các sinh viên bị căng thẳng kiệt sức ôn thi cuối kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be strung-out on something": bị ảnh hưởng nặng nề bởi một chất gây nghiện hoặc một hoạt động.

    • She was strung-out on cocaine for years before seeking help. ( ấy đã nghiện cocaine nặng trong nhiều năm trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ.)
  • "strung-out appearance": ngoại hình tiều tụy, hốc hác.

    • His strung-out appearance was a clear sign of his addiction. (Ngoại hình tiều tụy của anh ta dấu hiệu rõ ràng của chứng nghiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Strung-out (tính từ ghép): không dạng biến thể chính thức. Từ này thường được viết dấu gạch nối hoặc không (strung out), nhưng "strung-out" phổ biến trong văn viết trang trọng hơn.
  • String out (động từ cụm): kéo dài, làm dài ra (không liên quan trực tiếp đến nghĩa chính). dụ: (Bài phát biểu bị kéo dài quá lâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Addicted (adj): nghiện.
  • Worn out (adj): kiệt sức.
  • Exhausted (adj): kiệt quệ.
  • Hooked (adj, thân mật): dính, nghiện (thường dùng cho ma túy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • String along: dẫn dắt, lừa gạt (không liên quan trực tiếp).

    • He strung her along for months with false promises. (Anh ta đã dẫn dắt ấy trong nhiều tháng bằng những lời hứa hẹn giả dối.)
  • String up: treo lên, xử tử bằng treo cổ (hiếm dùng).

    • In the old days, criminals were sometimes strung up. (Ngày xưa, tội phạm đôi khi bị treo cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be strung out like a wire: (không phổ biến) chỉ trạng thái căng thẳng đến mức như dây đàn sắp đứt.
    • After the argument, he felt strung out like a wire. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta cảm thấy căng thẳng như dây đàn sắp đứt.)