struthionidae
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Họ Đà Điểu: "struthionidae" là một danh từ khoa học trong phân loại học, chỉ một họ chim gồm các loài chim chạy trên cạn lớn nhất thế giới, bao gồm đà điểu châu Phi và các loài đà điểu đã tuyệt chủng khác. Từ này thường được dùng trong sinh học, động vật học.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Đà Điểu là những loài chim cao nhất và nặng nhất trên Trái Đất.)
- (Việc phân loại họ Struthionidae chỉ bao gồm các loài đà điểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The struthionidae family is characterized by their inability to fly.": Họ Struthionidae được đặc trưng bởi khả năng không biết bay.
- "Fossil evidence suggests that struthionidae once roamed across Asia and Africa.": Bằng chứng hóa thạch cho thấy họ Struthionidae từng lang thang khắp châu Á và châu Phi.
Biến thể và từ gần giống
- Struthio (Danh từ): Chi Đà Điểu, là chi duy nhất còn sống trong họ Struthionidae.
- Struthio camelus is the common ostrich. (Struthio camelus là đà điểu thông thường.)
- Struthioniform (Tính từ): Thuộc về bộ Đà Điểu (Struthioniformes).
- Struthioniform birds have a flat sternum. (Chim thuộc bộ Đà Điểu có xương ức phẳng.)
- Struthionine (Tính từ): Giống như đà điểu.
- The struthionine gait is heavy and ground-dwelling. (Dáng đi giống đà điểu nặng nề và sống trên mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
- Ostrich family: Họ đà điểu (thuật ngữ thông dụng hơn).
- The ostrich family includes only a few living species. (Họ đà điểu chỉ bao gồm một vài loài còn sống.)
- Ratites (non-flying birds): Chim không bay (nhóm rộng hơn, bao gồm cả đà điểu, đà điểu châu Úc, và kiwi).
- Ratites like struthionidae have a flat breastbone. (Các loài chim không bay như họ Struthionidae có xương ức phẳng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Classify as struthionidae: Phân loại là họ Struthionidae.
- These fossils are classified as struthionidae due to their leg bone structure. (Các hóa thạch này được phân loại là họ Struthionidae do cấu trúc xương chân của chúng.)
- Belong to struthionidae: Thuộc về họ Struthionidae.
- The common ostrich belongs to struthionidae. (Đà điểu thông thường thuộc họ Struthionidae.)
Thành ngữ liên quan
- "To hide one's head in the sand like a struthionidae": (thành ngữ) Trốn tránh thực tế, dựa trên quan niệm sai lầm rằng đà điểu vùi đầu vào cát khi gặp nguy hiểm.
- Don't be like a struthionidae; face your problems head-on. (Đừng như đà điểu; hãy đối mặt trực tiếp với vấn đề của bạn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "struthionidae"