struthioniformes

struthioniformes

An ostrich, a member of the order Struthioniformes, runs across the African savanna.

Định nghĩa

Struthioniformes (danh từ, số nhiều):
- Bộ chim đà điểu: Một bộ chim không bay được, bao gồm đà điểu (ostrich) các loài chim họ hàng đã tuyệt chủng. Những loài này được biết đến từ kỷ Pleistocene (khoảng 2,6 triệu năm trước) trở đi.

dụ sử dụng
  • (Bộ struthioniformes một nhóm chim không bay đặc biệt.)
  • (Hóa thạch của bộ struthioniformes đã được tìm thấychâu Âu châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Struthioniformes thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại học (taxonomy) để chỉ một bộ chim cổ xưa.
  • (Phân loại của bộ struthioniformes đã được sửa đổi dựa trên bằng chứng di truyền mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Struthioniform (adj): thuộc về bộ struthioniformes.
    • Struthioniform birds are characterized by their large size and inability to fly. (Các loài chim thuộc bộ struthioniformes đặc điểm kích thước lớn không bay được.)
  • Struthio (danh từ, chi): chi đà điểu, bao gồm loài đà điểu hiện đại.
    • The genus Struthio is the only living member of the order Struthioniformes. (Chi Struthio thành viên còn sống duy nhất của bộ struthioniformes.)
Từ đồng nghĩa
  • Ratite birds (chim không bay): một nhóm chim lớn hơn bao gồm cả struthioniformes, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa ratite còn gồm các bộ khác như kiwi, moa.
  • Ostrich order (bộ đà điểu): cách gọi thông dụng hơn trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "struthioniformes". Từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc phân loại động vật.

Từ chứa "struthioniformes"