stubbled

stubbled

He rubbed his stubbled chin thoughtfully.

Định nghĩa

Tính từ: râu cứng ngắn (như râu mới mọc), thường dùng để miêu tả vùng da như cằm hoặc lông râu ngắn, sần sùi.

dụ sử dụng
  • (Cằm râu ngắn của anh ấy cào vào .)
  • (Nam diễn viên trông rắn rỏi với khuôn mặt đầy râu ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Anh ấy đưa tay lên vuốt hàm râu ngắn của mình.)
  • (Kết cấu sần sùi của làn da râu ngắn anh ấy cảm giác thô ráp.)
Biến thể từ gần giống
  • Stubble (danh từ): râu cứng ngắn mới mọc.
    • He had a day's growth of stubble. (Anh ấy một ngày râu mọc.)
  • Stubbly (tính từ): nhiều râu ngắn, sần sùi.
    • His stubbly cheeks needed a shave. ( đầy râu ngắn của anh ấy cần cạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bearded: râu (dài hơn).
  • Unshaven: chưa cạo râu.
  • Rough: thô ráp (do râu mọc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "stubbled".
Thành ngữ liên quan
  • Five o'clock shadow: râu mọc lởm chởm vào cuối ngày.
    • By evening, he had a five o'clock shadow on his stubbled face. (Đến tối, anh ấy râu mọc lởm chởm trên khuôn mặt đầy râu ngắn.)