stubbornly

stubbornly

She stubbornly refused to move from the park bench.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách cứng đầu, ngoan cố: "stubbornly" mô tả hành động được thực hiện với thái độ bướng bỉnh, không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành vi bị phản đối hay thuyết phục.
    • Một cách cố chấp, không linh hoạt: "stubbornly" cũng chỉ cách thức hành xử khi ai đó kiên quyết giữ nguyên lập trường, bất chấp lẽ hay tình huống.
dụ sử dụng
  • ( ấy vẫn ngoan cố giữ nguyên vị trí .)
  • (Anh ta cứng đầu từ chối xin lỗi.)
  • (Ông già cố chấp khăng khăng đòi đi bộ một mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold stubbornly to": giữ vững một cách ngoan cố (ý kiến, niềm tin).
    • She held stubbornly to her belief that hard work would pay off. ( ấy giữ vững niềm tin một cách ngoan cố rằng làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp.)
  • "to cling stubbornly to": bám chặt một cách cứng đầu (quan điểm, thói quen).
    • He clung stubbornly to his outdated methods. (Anh ta bám chặt một cách cứng đầu vào những phương pháp lỗi thời của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Stubborn (tính từ): cứng đầu, bướng bỉnh.
    • He is a stubborn child. ( một đứa trẻ cứng đầu.)
  • Stubbornness (danh từ): sự cứng đầu, tính ngoan cố.
    • Her stubbornness caused many arguments. (Sự cứng đầu của ấy đã gây ra nhiều cuộc cãi vã.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstinately: một cách cố chấp, ngoan cố.
  • Tenaciously: một cách kiên trì, bền bỉ (thường mang ý nghĩa tích cực hơn).
  • Unyieldingly: một cách không nhượng bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick to stubbornly: kiên quyết bám vào (một kế hoạch, quyết định).
    • He stuck stubbornly to his original plan despite the difficulties. (Anh ta kiên quyết bám vào kế hoạch ban đầu bất chấp khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Dig in one's heels: cố thủ, không chịu thay đổi (hành động tương tự "stubbornly").
    • She dug in her heels and refused to compromise. ( ấy cố thủ từ chối thỏa hiệp.)

Từ có nhắc đến "stubbornly"