stud finder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy dò đinh/dò khung: "stud finder" là một dụng cụ cầm tay dùng để xác định vị trí của các thanh gỗ hoặc kim loại (stud) bên trong tường, trần nhà, hoặc sàn nhà. Các thanh này thường được gắn bằng đinh hoặc vít, và máy dò này giúp người dùng tìm đúng vị trí để khoan, treo đồ đạc một cách an toàn.
- Cấu tạo: Thường là một nam châm nhỏ cố định trong hộp kim loại; khi nam châm chạm vào hộp, nó báo hiệu rằng nam châm đang nằm ngay phía trên một chiếc đinh sắt giữ tấm ván thạch cao vào thanh đỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã dùng máy dò đinh để xác định vị trí các thanh gỗ phía sau tường thạch cao trước khi treo kệ.)
- (Máy dò đinh phát ra tiếng bíp khi phát hiện một chiếc đinh kim loại trong tường.)
- (Nếu không có máy dò đinh, bạn có thể vô tình khoan vào ống nước hoặc dây điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a stud finder over a surface": di chuyển máy dò đinh trên bề mặt để tìm kiếm.
- He ran the stud finder slowly over the wall until it indicated a stud. (Anh ấy di chuyển máy dò đinh chậm rãi trên tường cho đến khi nó chỉ ra một thanh đỡ.)
- "electronic stud finder": máy dò đinh điện tử, có khả năng phát hiện cả dây điện và ống nước.
- An electronic stud finder is more accurate than a simple magnetic one. (Máy dò đinh điện tử chính xác hơn loại nam châm đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Stud (n): thanh đỡ, thanh gỗ hoặc kim loại trong tường.
- The studs are usually spaced 16 inches apart. (Các thanh đỡ thường cách nhau 16 inch.)
- Finder (n): máy dò, thiết bị tìm kiếm.
- A stud finder is a type of finder used in construction. (Máy dò đinh là một loại máy dò được dùng trong xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Wall scanner: máy quét tường.
- A wall scanner can detect studs, wires, and pipes. (Máy quét tường có thể phát hiện thanh đỡ, dây điện và ống nước.)
- Stud sensor: cảm biến thanh đỡ.
- The stud sensor alerted me to the presence of a metal nail. (Cảm biến thanh đỡ báo cho tôi biết sự hiện diện của một chiếc đinh kim loại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look for studs: tìm kiếm thanh đỡ.
- You need to look for studs before drilling into the wall. (Bạn cần tìm thanh đỡ trước khi khoan vào tường.)
- Mark the spot: đánh dấu vị trí.
- After the stud finder beeps, mark the spot with a pencil. (Sau khi máy dò đinh bíp, hãy đánh dấu vị trí bằng bút chì.)
Thành ngữ liên quan
- "Hit a stud": tìm thấy thanh đỡ (thường dùng trong ngữ cảnh xây dựng).
- I finally hit a stud with the stud finder after scanning the whole wall. (Cuối cùng tôi đã tìm thấy một thanh đỡ với máy dò đinh sau khi quét toàn bộ bức tường.)
- "Stud finder is a lifesaver": máy dò đinh là cứu tinh (thành ngữ không chính thức, nghĩa là rất hữu ích).
- When hanging heavy mirrors, a stud finder is a lifesaver. (Khi treo gương nặng, máy dò đinh là một cứu tinh.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống