stud mare
Định nghĩa
Danh từ: - Ngựa cái giống: "stud mare" chỉ một con ngựa cái được sử dụng với mục đích sinh sản, nuôi dưỡng và nhân giống, thường thuộc sở hữu của các trại ngựa hoặc cơ sở chăn nuôi chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Con ngựa cái giống đã được chọn lọc cẩn thận vì dòng dõi mạnh mẽ và sức khỏe tốt.)
- (Các nhà lai tạo thường đầu tư mạnh vào một con ngựa cái giống chất lượng cao để cải thiện đàn ngựa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a stud mare": được dùng để nhấn mạnh vai trò sinh sản của ngựa cái trong ngành chăn nuôi.
- She is not just any horse; she is a registered stud mare with champion bloodlines. (Cô ấy không phải là một con ngựa bình thường; cô ấy là một con ngựa cái giống đã đăng ký với dòng máu vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Stud farm (danh từ): trại nuôi ngựa giống.
- The stud farm houses dozens of stallions and stud mares. (Trại nuôi ngựa giống có hàng chục con ngựa đực giống và ngựa cái giống.)
- Mare (danh từ): ngựa cái (nói chung, không nhất thiết là để sinh sản).
- The mare grazed peacefully in the pasture. (Con ngựa cái gặm cỏ yên bình trên đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Brood mare: ngựa cái sinh sản (thường dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi ngựa đua hoặc ngựa thương mại).
- Breeding mare: ngựa cái nhân giống (một thuật ngữ kỹ thuật hơn).
Các cụm từ liên quan
- Stud mare registration: đăng ký ngựa cái giống (quy trình hành chính để xác nhận phả hệ và mục đích sinh sản).
- The stud mare registration requires proof of ancestry. (Đăng ký ngựa cái giống yêu cầu bằng chứng về tổ tiên.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "stud mare", nhưng cụm từ "mare's nest" có thể liên quan):
- Mare's nest: điều gì đó tưởng tượng hoặc không có thật.
- His theory turned out to be a mare's nest. (Lý thuyết của anh ấy hóa ra là một điều tưởng tượng.)