stud poker

Định nghĩa

Danh từ: Một biến thể của trò chơi bài poker, trong đó mỗi người chơi được chia một số lá bài úp (hole cards) các lá bài còn lại được chia ngửa (face up). Việc đặt cược diễn ra sau mỗi lần chia bài.

dụ sử dụng
  • (Trong stud poker, người chơi phải quan sát kỹ các lá bài ngửa để đoán bài của đối thủ.)
  • (Anh ấy đã thắng ván stud poker với một đôi át.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • High-low stud poker: Một biến thể nơi người chơi có thể thắng cả bài cao bài thấp.
    • High-low stud poker adds a strategic layer to the classic game. (High-low stud poker thêm một lớp chiến thuật vào trò chơi cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Seven-card stud (danh từ): Một biến thể phổ biến của stud poker với bảy lá bài mỗi người.
    • Seven-card stud is one of the most traditional forms of stud poker. (Seven-card stud một trong những dạng truyền thống nhất của stud poker.)
  • Five-card stud (danh từ): Một biến thể với năm lá bài mỗi người, ít phổ biến hơn.
    • Five-card stud is simpler but less strategic than seven-card stud. (Five-card stud đơn giản hơn nhưng ít chiến thuật hơn seven-card stud.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thường được giữ nguyên "stud poker" hoặc gọi là "poker bài ngửa".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho "stud poker".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc thù cho "stud poker".
stud poker
A player examines his hole cards in a game of stud poker.