studded

studded

The night sky is studded with countless stars.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đính, được trang trí bằng đinh tán hoặc vật nhọn: "studded" mô tả một bề mặt được trang trí bằng các đinh tán, đinh trang trí, hoặc các vật nhỏ, cứng, nổi bật. Thường dùng để chỉ các vật dụng như thắt lưng, giày dép, hoặc đồ trang sức.
    • Rải rác, điểm xuyết: Nghĩa bóng, "studded" chỉ sự xuất hiện rải rác của nhiều thứ nhỏ, nổi bật trên một bề mặt hoặc trong một không gian, thường sao trên trời hoặc đá quý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a leather jacket studded with silver rivets. ( ấy mặc một chiếc áo khoác da được đính bằng các đinh tán bạc.)
    • The sky was studded with stars. (Bầu trời được điểm xuyết bởi các vì sao.)
    • His belt is studded with diamonds. (Thắt lưng của anh ấy được đính kim cương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "studded with": được dùng để chỉ sự trang trí hoặc điểm xuyết bởi một thứ đó.
    • The crown was studded with precious gems. (Chiếc vương miện được đính bằng đá quý.)
  • "star-studded": nhiều ngôi sao nổi tiếng (trong sự kiện, phim ảnh).
    • The movie had a star-studded cast. (Bộ phim dàn diễn viên toàn sao.)
  • "studded tires": lốp xe đinh (dùng để tăng độ bám trên băng tuyết).
    • In winter, some cars use studded tires for safety. (Vào mùa đông, một số xe sử dụng lốp đinh để an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Stud (danh từ): đinh tán, đinh trang trí; (nghĩa khác) ngựa giống.
    • He bought a new stud for his belt. (Anh ấy mua một cái đinh tán mới cho thắt lưng.)
  • Studded (động từ, quá khứ của "stud"): đã đính, đã điểm xuyết.
    • She studded the leather with gems. ( ấy đã đính đá quý lên miếng da.)
Từ đồng nghĩa
  • Adorned: được trang trí.
    • The sword was adorned with jewels. (Thanh kiếm được trang trí bằng ngọc.)
  • Dotted: rải rác, điểm xuyết.
    • The field was dotted with flowers. (Cánh đồng rải rác những bông hoa.)
  • Embellished: được tô điểm, thêm thắt.
    • The dress was embellished with pearls. (Chiếc váy được tô điểm bằng ngọc trai.)
  • Sprinkled: rắc, rải.
    • The cake was sprinkled with sugar. (Chiếc bánh được rắc đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stud out: (hiếm dùng) trang trí hoặc đính đầy.
    • They studded out the armor with gold. (Họ đính đầy vàng lên bộ giáp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Studded with": rải rác, đầy những thứ nổi bật (thường dùng trong văn chương).
    • The speech was studded with witty remarks. (Bài phát biểu đầy những nhận xét hóm hỉnh.)