student center
Danh từ:
- Trung tâm sinh viên: "student center" là một tòa nhà hoặc khu vực trong khuôn viên trường đại học hoặc cao đẳng, được thiết kế để phục vụ các hoạt động của sinh viên. Đây thường là nơi tổ chức các sự kiện, gặp gỡ, học tập, giải trí, và cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho sinh viên.
- (Trung tâm sinh viên mới có một thư viện hiện đại, một quán ăn tự phục vụ và nhiều phòng họp.)
- (Nhiều câu lạc bộ và tổ chức tổ chức các cuộc họp của họ tại trung tâm sinh viên.)
"to hang out at the student center": tụ tập, dành thời gian ở trung tâm sinh viên.
- After classes, students often hang out at the student center to relax. (Sau giờ học, sinh viên thường tụ tập ở trung tâm sinh viên để thư giãn.)
"student center activities": các hoạt động tại trung tâm sinh viên.
- The student center activities include movie nights, workshops, and cultural events. (Các hoạt động tại trung tâm sinh viên bao gồm đêm chiếu phim, hội thảo và sự kiện văn hóa.)
Student union (danh từ): hội sinh viên hoặc tòa nhà trung tâm sinh viên (thường dùng thay thế cho "student center" ở một số quốc gia).
- The student union organized a charity event last week. (Hội sinh viên đã tổ chức một sự kiện từ thiện tuần trước.)
Campus center (danh từ): trung tâm khuôn viên trường, tương tự như "student center".
- The campus center is the hub of student life. (Trung tâm khuôn viên trường là trung tâm của đời sống sinh viên.)
Student hub: trung tâm sinh viên, nơi sinh viên tập trung.
- The library serves as a student hub for studying. (Thư viện đóng vai trò là trung tâm sinh viên để học tập.)
Student lounge: phòng sinh hoạt sinh viên (thường là một phòng nhỏ hơn trong khuôn viên).
- The student lounge has comfortable sofas and a TV. (Phòng sinh hoạt sinh viên có ghế sofa thoải mái và một TV.)
Student center services: các dịch vụ tại trung tâm sinh viên (ví dụ: tư vấn, hỗ trợ tài chính).
- Student center services include career counseling and tutoring. (Các dịch vụ tại trung tâm sinh viên bao gồm tư vấn nghề nghiệp và dạy kèm.)
Student center building: tòa nhà trung tâm sinh viên.
- The student center building is located near the main gate. (Tòa nhà trung tâm sinh viên nằm gần cổng chính.)
- "The heart of the campus": trung tâm của khuôn viên trường (thường dùng để mô tả "student center").
- The student center is truly the heart of the campus, where everyone gathers. (Trung tâm sinh viên thực sự là trung tâm của khuôn viên trường, nơi mọi người tụ tập.)