student lodging

Định nghĩa

student lodging (danh từ)
- Nhà ở dành cho sinh viên giám sát với giá phải chăng: "student lodging" một loại hình nhà ở sự quản lý, giám sát, thường dành cho những người trẻ tuổi, đặc biệt sinh viên hoặc người đi du lịch bằng xe đạp, với chi phí thấp tiện nghi cơ bản.

dụ sử dụng
  • (Nhiều trường đại học cung cấp nhà ở dành cho sinh viên gần khuôn viên trường cho sinh viên quốc tế.)
  • (Nhà ở dành cho sinh viên trong ký túc xá này bao gồm nhà bếp phòng tắm chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "affordable student lodging": nhà ở sinh viên giá rẻ, thường được trợ cấp hoặc mức phí thấp.

    • The city has several affordable student lodging options for low-income students. (Thành phố vài lựa chọn nhà ở sinh viên giá rẻ cho sinh viên thu nhập thấp.)
  • "supervised student lodging": nhà ở sinh viên giám sát, nơi người quản lý hoặc bảo vệ túc trực.

    • Parents prefer supervised student lodging for their children's safety during summer trips. (Phụ huynh ưa chuộng nhà ở sinh viên giám sát sự an toàn của con cái trong các chuyến đi .)
Biến thể từ gần giống
  • Student accommodation (danh từ): chỗcho sinh viên, thường bao gồm ký túc xá, căn hộ chung .
    • The university's student accommodation is fully furnished. (Chỗsinh viên của trường đại học được trang bị đầy đủ nội thất.)
  • Student housing (danh từ): nhà ở sinh viên, thường đề cập đến các khu vực hoặc tòa nhà chuyên dành cho sinh viên.
    • Student housing near the city center is often more expensive. (Nhà ở sinh viên gần trung tâm thành phố thường đắt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dormitory (danh từ): ký túc xá, nơitập thể cho sinh viên.
  • Hostel (danh từ): nhà trọ giá rẻ, thường dành cho khách du lịch hoặc sinh viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stay in student lodging: ở trong nhà ở sinh viên.

    • They decided to stay in student lodging during the conference. (Họ quyết địnhtrong nhà ở sinh viên trong suốt hội nghị.)
  • Find student lodging: tìm nhà ở sinh viên.

    • It's easy to find student lodging through online platforms. (Thật dễ dàng để tìm nhà ở sinh viên qua các nền tảng trực tuyến.)
Thành ngữ liên quan
  • Live on a shoestring: sống với chi phí thấp, thường liên quan đến việc chọn nhà ở sinh viên giá rẻ.
    • Many students live on a shoestring and opt for student lodging. (Nhiều sinh viên sống tiết kiệm chọn nhà ở sinh viên.)
student lodging
A group of young cyclists arrive at their student lodging for the night.