student nurse

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Y tá thực tập: "student nurse" dùng để chỉ một người đang trong quá trình đào tạo để trở thành y tá, thường đang trải qua giai đoạn thử việc hoặc thực hành lâm sàng tại bệnh viện hoặc cơ sở y tế.
dụ sử dụng
  • (Y tá thực tập đã giúp bệnh nhân trong các hoạt động hàng ngày.)
  • ( ấy một y tá thực tập tại bệnh viện địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a student nurse": đang y tá thực tập, chỉ tình trạng hiện tại.

    • He has been a student nurse for six months. (Anh ấy đã là y tá thực tập được sáu tháng.)
  • "student nurse placement": kỳ thực tập lâm sàng của y tá thực tập.

    • Her student nurse placement is in the pediatric ward. (Kỳ thực tập lâm sàng của ấy tại khoa nhi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nursing student (danh từ): sinh viên điều dưỡng, thường dùng thay thế cho "student nurse" nhưng nhấn mạnh vào khía cạnh học tập hơn thực hành.

    • The nursing student studied anatomy and physiology. (Sinh viên điều dưỡng đã học giải phẫu sinh lý học.)
  • Trainee nurse (danh từ): y tá tập sự, đồng nghĩa với "student nurse".

    • The trainee nurse observed the surgery. (Y tá tập sự đã quan sát ca phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Nurse in training: y tá đang được đào tạo.
  • Apprentice nurse: y tá học việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Train as a student nurse: đào tạo để trở thành y tá thực tập.
    • She decided to train as a student nurse after high school. ( ấy quyết định đào tạo để trở thành y tá thực tập sau khi tốt nghiệp trung học.)
Thành ngữ liên quan
  • Learning the ropes: học cách làm việc, đặc biệt trong môi trường mới.
    • As a student nurse, she is still learning the ropes. ( một y tá thực tập, ấy vẫn đang học cách làm việc.)
student nurse
A student nurse checks a patient's blood pressure in the hospital ward.