student residence

Định nghĩa

Danh từ: Ký túc xá sinh viênmột tòa nhà hoặc khu nhà ở trong khuôn viên trường đại học hoặc cao đẳng, được thiết kế để cung cấp chỗcho sinh viên.

dụ sử dụng
  • (Trường đại học ba ký túc xá sinh viên trong khuôn viên.)
  • ( ấy sống trong một ký túc xá sinh viên gần thư viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Student residence hall": một thuật ngữ chính thức hơn, thường dùng trong văn bản hành chính.
    • The new student residence hall can accommodate 500 students. (Ký túc xá sinh viên mới có thể chứa 500 sinh viên.)
  • "On-campus student residence": nhấn mạnh vị trí trong khuôn viên trường.
    • On-campus student residences offer convenience and security. (Các ký túc xá sinh viên trong khuôn viên trường mang lại sự tiện lợi an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Residence hall (danh từ): ký túc xá (thường dùng thay thế cho "student residence").
    • The residence hall has a common room for social activities. (Ký túc xá một phòng sinh hoạt chung cho các hoạt động xã hội.)
  • Dormitory (danh từ, thân mật): ký túc xá (dạng rút gọn, thông dụng).
    • The dormitory is noisy at night. (Ký túc xá ồn ào vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dorm: từ viết tắt thân mật của "dormitory".
  • Hall of residence: cách gọi trang trọng, phổ biếnAnh.
  • Living quarters for students: cụm từ mô tả chức năng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move into a student residence: chuyển vào sống trong ký túc xá sinh viên.
    • He moved into a student residence at the start of the semester. (Anh ấy chuyển vào ký túc xá sinh viên vào đầu học kỳ.)
  • Live in a student residence: sống trong ký túc xá sinh viên.
    • Many international students live in a student residence. (Nhiều sinh viên quốc tế sống trong ký túc xá sinh viên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Residence life": cuộc sống trong ký túc xá, bao gồm các hoạt động quy tắc.
    • Residence life helps students build community. (Cuộc sống trong ký túc xá giúp sinh viên xây dựng cộng đồng.)
  • "Residence advisor": cố vấn ký túc xá (người hỗ trợ sinh viên trong ký túc xá).
    • The residence advisor organized a movie night. (Cố vấn ký túc xá đã tổ chức một buổi xem phim.)
student residence
A student walks toward the student residence with a backpack.