student union
Danh từ: student union (hội sinh viên / tòa nhà hội sinh viên) - Tòa nhà hoặc khu vực trong khuôn viên trường đại học: Đây là không gian được dành riêng cho các hoạt động xã hội, văn hóa và tổ chức của toàn thể sinh viên trong trường. Nó thường bao gồm các phòng chức năng, quán cà phê, khu vực giải trí, và văn phòng cho các câu lạc bộ sinh viên. - Tổ chức đại diện cho sinh viên: Trong một số ngữ cảnh, "student union" còn chỉ tổ chức hoặc hội đồng đại diện cho quyền lợi và tiếng nói của sinh viên trong trường, thường tổ chức các sự kiện và hoạt động.
- (Tòa nhà hội sinh viên là trung tâm của đời sống trong khuôn viên trường, nơi sinh viên tụ tập để học tập, thư giãn và giao lưu.)
- (Cô ấy đã được bầu làm chủ tịch hội sinh viên vào học kỳ trước.)
- (Nhiều câu lạc bộ tổ chức các cuộc họp của họ tại tòa nhà hội sinh viên.)
- "to visit the student union": đến thăm tòa nhà hội sinh viên, thường để tham gia các hoạt động hoặc sử dụng tiện ích.
- After class, I usually go to the student union to grab a coffee. (Sau giờ học, tôi thường đến tòa nhà hội sinh viên để uống cà phê.)
- "student union elections": bầu cử hội sinh viên, quá trình bầu chọn các đại diện cho tổ chức.
- The student union elections are held every year in March. (Cuộc bầu cử hội sinh viên được tổ chức hàng năm vào tháng Ba.)
- Students' union (danh từ): một biến thể phổ biến khác, mang cùng nghĩa như "student union".
- The students' union organized a charity event last week. (Hội sinh viên đã tổ chức một sự kiện từ thiện vào tuần trước.)
- Student body (danh từ): toàn thể sinh viên trong trường, thường được dùng để chỉ tập thể chứ không phải tổ chức hay tòa nhà.
- The student body voted in favor of the new policy. (Toàn thể sinh viên đã bỏ phiếu ủng hộ chính sách mới.)
- Campus center: trung tâm khuôn viên trường, thường là tòa nhà tương tự với các chức năng xã hội và tổ chức.
- The campus center is where most student activities take place. (Trung tâm khuôn viên trường là nơi diễn ra hầu hết các hoạt động của sinh viên.)
- Student association: hiệp hội sinh viên, thường chỉ tổ chức đại diện hơn là tòa nhà.
- The student association is responsible for organizing the orientation week. (Hiệp hội sinh viên chịu trách nhiệm tổ chức tuần lễ định hướng.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "student union", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hoạt động: - "to join the student union": tham gia hội sinh viên. - Many first-year students decide to join the student union to get involved. (Nhiều sinh viên năm nhất quyết định tham gia hội sinh viên để hòa nhập.) - "to run for student union": tranh cử vào hội sinh viên. - She decided to run for student union president. (Cô ấy quyết định tranh cử chức chủ tịch hội sinh viên.)
Không có thành ngữ cố định nào liên quan đến "student union", nhưng cụm từ "student union building" thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật và đời sống sinh viên.