studhorse

Định nghĩa

Danh từ: Ngựa đực trưởng thành được nuôi để làm giống (sinh sản).

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã mua một con ngựa giống mới để cải thiện đàn của mình.)
  • (Một con ngựa đực giống thường được nuôi riêng biệt với những con ngựa khác để kiểm soát việc sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Studhorse" thường được dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi ngựa, đặc biệt để chỉ ngựa đực phả hệ tốt, được chọn lọc để nhân giống.
    • The champion stallion became a highly sought-after studhorse. (Con ngựa giốngđịch đã trở thành một con ngựa đực giống được săn đón nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Stud (danh từ): viết tắt hoặc đồng nghĩa của "studhorse", cũng có nghĩa ngựa đực giống.
    • He paid a high fee to use the stud for his mare. (Anh ta đã trả một khoản phí cao để sử dụng con ngựa giống cho ngựa cái của mình.)
  • Stallion (danh từ): ngựa đực trưởng thành (không nhất thiết ngựa giống, nhưng thường được dùng thay thế cho "studhorse" trong nhiều ngữ cảnh).
    • The stallion was powerful and beautiful. (Con ngựa đực rất mạnh mẽ đẹp đẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Breeding stallion: ngựa đực giống (nhấn mạnh mục đích sinh sản).
  • Sire: ngựa đực làm cha (trong phả hệ ngựa), thường dùng trong chăn nuôi ngựa thuần chủng.
    • The sire of this foal is a famous studhorse. (Cha của chú ngựa con này một con ngựa đực giống nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "studhorse".

Thành ngữ liên quan
  • "As proud as a studhorse": tự hào, kiêu hãnh (thành ngữ hiếm dùng, so sánh với sự oai vệ của ngựa giống).
    • He walked into the room as proud as a studhorse. (Anh ta bước vào phòng với vẻ kiêu hãnh như một con ngựa giống.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "studhorse"

studhorse
A champion studhorse stands proudly in a green pasture.