studio apartment

Định nghĩa

Danh từ:
- Căn hộ studio: Một loại căn hộ nhỏ, trong đó không gian sinh hoạt, phòng ngủ phòng bếp được kết hợp thành một phòng duy nhất, chỉ phòng tắm riêng biệt. Đây một dạng nhà ở phổ biến cho người độc thân hoặc cặp đôi, thường diện tích khiêm tốn.

dụ sử dụng
  • ( ấy sống trong một căn hộ studiotrung tâm thành phố.)
  • (Một căn hộ studio thường khu vực sinh hoạt ngủ kết hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a studio apartment with a loft": căn hộ studio gác lửng, thường được thiết kế để tối ưu không gian.

    • They rented a studio apartment with a loft for extra storage. (Họ thuê một căn hộ studio gác lửng để thêm không gian lưu trữ.)
  • "a studio apartment in a high-rise building": căn hộ studio trong một tòa nhà cao tầng.

    • Many young professionals prefer a studio apartment in a high-rise building for its amenities. (Nhiều người trẻ làm việc chuyên nghiệp thích căn hộ studio trong tòa nhà cao tầng các tiện ích của .)
Biến thể từ gần giống
  • Studio (n): viết tắt của "studio apartment", thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
    • I'm moving into a new studio next month. (Tháng sau tôi sẽ chuyển vào một căn studio mới.)
  • Efficiency apartment (n): đồng nghĩa với "studio apartment", đặc biệt phổ biếnBắc Mỹ, nhấn mạnh tính tiết kiệm không gian.
    • An efficiency apartment is similar to a studio but often smaller. (Căn hộ hiệu quả tương tự như studio nhưng thường nhỏ hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Căn hộ một phòng: một cách diễn đạt thông dụng trong tiếng Việt để chỉ loại căn hộ này.
  • Căn hộ nhỏ: thuật ngữ chung, nhưng không hoàn toàn chính xác studio cấu trúc đặc thù.
Các cụm từ liên quan
  • "a studio apartment for rent": căn hộ studio cho thuê.
    • There are many studio apartments for rent near the university. ( nhiều căn hộ studio cho thuê gần trường đại học.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "studio apartment".

studio apartment
A young woman arranges furniture in her new studio apartment.