studiously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách chăm chỉ, cần mẫn, và tập trung cao độ vào công việc học tập hoặc nghiên cứu. Từ này cũng có thể mang nghĩa là cố ý, có chủ đích, thể hiện sự chú tâm một cách rõ rệt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nghiên cứu dữ liệu một cách cần mẫn trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào.)
- (Anh ấy cố tình tránh giao tiếp bằng mắt trong suốt cuộc họp.)
- (Sinh viên đó làm việc chăm chỉ với luận văn của mình suốt cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "studiously ignore": cố tình phớt lờ, không chú ý đến.
- She studiously ignored his comments, focusing on her own work. (Cô ấy cố tình phớt lờ những bình luận của anh ta, tập trung vào công việc của mình.)
- "studiously avoid": tránh một cách có chủ đích.
- The politician studiously avoided answering the difficult question. (Chính trị gia đó cố tình tránh trả lời câu hỏi khó.)
Biến thể và từ gần giống
- Studious (tính từ): chăm chỉ, hiếu học.
- She is a studious student who always finishes her homework. (Cô ấy là một học sinh chăm chỉ luôn hoàn thành bài tập về nhà.)
- Studiousness (danh từ): sự chăm chỉ, tính cần mẫn.
- His studiousness impressed all his teachers. (Sự chăm chỉ của anh ấy gây ấn tượng với tất cả giáo viên.)
Từ đồng nghĩa
- Diligently: một cách siêng năng.
- He worked diligently to meet the deadline. (Anh ấy làm việc siêng năng để kịp hạn chót.)
- Assiduously: một cách cần mẫn, bền bỉ.
- The team assiduously researched the topic. (Nhóm nghiên cứu đã cần mẫn tìm hiểu chủ đề.)
- Deliberately: một cách có chủ ý (khi mang nghĩa cố tình).
- She deliberately left the door open. (Cô ấy cố tình để cửa mở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "studiously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "work", "study", "avoid", "ignore" như đã nêu ở trên.
Thành ngữ liên quan
- Burn the midnight oil: thức khuya học tập hoặc làm việc (tương tự ý nghĩa chăm chỉ của "studiously").
- He burned the midnight oil to prepare for the exam. (Anh ấy thức khuya học tập để chuẩn bị cho kỳ thi.)