study hall
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng học dành riêng cho việc tự học: "study hall" chỉ một phòng học trong trường được sử dụng chuyên biệt để học sinh tự học, thường không có giáo viên giảng dạy trực tiếp.
- Tiết học tự học: "study hall" cũng chỉ một khoảng thời gian trong ngày học được dành riêng cho việc tự học, thường nằm trong thời khóa biểu chính thức của trường.
Ví dụ sử dụng
Phòng học tự học:
- The students went to the study hall to finish their homework. (Các học sinh đến phòng tự học để hoàn thành bài tập về nhà.)
- Our school has a quiet study hall on the second floor. (Trường chúng tôi có một phòng tự học yên tĩnh ở tầng hai.)
Tiết học tự học:
- I have a study hall from 10:00 to 10:45 AM. (Tôi có một tiết tự học từ 10:00 đến 10:45 sáng.)
- During study hall, we can read, do assignments, or review lessons. (Trong tiết tự học, chúng tôi có thể đọc sách, làm bài tập, hoặc ôn lại bài học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in study hall": đang ở trong phòng tự học hoặc đang trong tiết tự học.
- She is in study hall right now, so she can't take your call. (Cô ấy đang trong tiết tự học, vì vậy cô ấy không thể nghe điện thoại của bạn.)
"to have study hall": có một tiết tự học trong thời khóa biểu.
- All freshmen have study hall every Wednesday afternoon. (Tất cả học sinh năm nhất đều có tiết tự học vào mỗi chiều thứ Tư.)
"study hall monitor": giám thị phòng tự học.
- The study hall monitor ensures that students remain quiet and focused. (Giám thị phòng tự học đảm bảo học sinh giữ yên tĩnh và tập trung.)
Biến thể và từ gần giống
- Study (n): việc học tập, sự nghiên cứu.
- He spends hours in the library for his study. (Anh ấy dành hàng giờ trong thư viện để học tập.)
- Study period (n): thời gian tự học (tương tự "study hall" nhưng không nhất thiết là một phòng riêng).
- The school schedules a study period after lunch. (Trường sắp xếp một thời gian tự học sau bữa trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Self-study room: phòng tự học.
- The self-study room is open until 8 PM. (Phòng tự học mở cửa đến 8 giờ tối.)
- Homework time: thời gian làm bài tập về nhà (thường không chính thức như "study hall").
- The teacher gave them 30 minutes of homework time in class. (Giáo viên cho họ 30 phút làm bài tập tại lớp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Study up: học kỹ, ôn tập.
- I need to study up for the math test during study hall. (Tôi cần ôn tập kỹ cho bài kiểm tra toán trong tiết tự học.)
Study out: tìm hiểu, nghiên cứu kỹ lưỡng.
- She studied out the problem during study hall. (Cô ấy đã nghiên cứu kỹ vấn đề trong tiết tự học.)
Thành ngữ liên quan
Hit the books: bắt đầu học tập chăm chỉ.
- During study hall, it's time to hit the books. (Trong tiết tự học, đó là lúc bắt đầu học tập chăm chỉ.)
Cram session: buổi học nhồi nhét (thường trước kỳ thi), có thể diễn ra trong "study hall".
- The students organized a cram session in the study hall before the exam. (Các học sinh tổ chức một buổi học nhồi nhét trong phòng tự học trước kỳ thi.)