stuff and nonsense
Định nghĩa
- Cụm danh từ:
- Lời nói vô nghĩa, chuyện nhảm nhí: "stuff and nonsense" dùng để chỉ những lời nói hoặc ý kiến thiếu cơ sở, không có giá trị, hoặc hoàn toàn vô lý. Cụm từ này thường được dùng để bày tỏ sự bác bỏ hoặc khinh thường đối với điều ai đó vừa nói.
Ví dụ sử dụng
- (Anh không thể tin rằng anh ta là triệu phú được. "Ồ, chuyện nhảm nhí! Anh ta chẳng có một xu dính túi.")
- (Cô ấy gạt bỏ những lời bào chữa của anh ta như những lời nói vô nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dismiss something as stuff and nonsense": bác bỏ điều gì đó là vô lý.
- The judge dismissed the defendant's alibi as stuff and nonsense. (Thẩm phán bác bỏ chứng cứ ngoại phạm của bị cáo là chuyện nhảm nhí.)
Biến thể và từ gần giống
- Stuff (danh từ): đồ đạc, vật dụng; nhưng trong cụm "stuff and nonsense", nó mang nghĩa tiêu cực chỉ những lời nói vô giá trị.
- Nonsense (danh từ): điều vô lý, vô nghĩa.
- Stuff and nonsense là một cụm từ cố định, không có biến thể thông dụng khác.
Từ đồng nghĩa
- Rubbish: rác rưởi (nghĩa bóng: lời nói vô ích).
- That's a load of rubbish! (Đó là một đống rác rưởi!)
- Balderdash: lời nói vô nghĩa, nhảm nhí.
- His speech was full of balderdash. (Bài phát biểu của anh ta đầy rẫy chuyện nhảm nhí.)
- Poppycock: chuyện vớ vẩn.
- Don't listen to his poppycock. (Đừng nghe chuyện vớ vẩn của anh ta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm "stuff and nonsense".
Thành ngữ liên quan
Nonsense on stilts: (thành ngữ) chuyện vô lý đến mức lố bịch.
- His theory is nonsense on stilts. (Lý thuyết của anh ta là chuyện vô lý đến lố bịch.)
To talk nonsense: nói chuyện vô nghĩa.
- Stop talking nonsense and get to the point. (Đừng nói chuyện vô nghĩa nữa, hãy đi vào trọng tâm.)
