stuffed

stuffed

I feel stuffed after that big meal.

Định nghĩa

Tính từ: - Nhồi, nhồi nhét: "stuffed" mô tả trạng thái một vật được nhồi đầy bên trong, thường với một chất liệu mềm hoặc thực phẩm. - No căng, đầy bụng: Trong ngữ cảnh ăn uống, "stuffed" chỉ cảm giác ăn quá nhiều, no đến mức khó chịu. - Đầy ắp, chật kín: "stuffed" còn được dùng để nói về một không gian hoặc vật chứa bị nhồi nhét quá nhiều đồ.

dụ sử dụng
  • Nhồi, nhồi nhét:

    • I bought a stuffed teddy bear for my niece. (Tôi đã mua một con gấu bông nhồi bông cho cháu gái.)
    • The turkey was stuffed with herbs and rice. (Con gà tây được nhồi đầy thảo mộc cơm.)
  • No căng, đầy bụng:

    • After the big dinner, I feel completely stuffed. (Sau bữa tối thịnh soạn, tôi cảm thấy no căng bụng.)
    • Don't eat so much or you'll end up stuffed. (Đừng ăn quá nhiều nếu không bạn sẽ bị no căng đấy.)
  • Đầy ắp, chật kín:

    • The suitcase was stuffed with clothes. (Chiếc vali bị nhồi đầy quần áo.)
    • My closet is stuffed with old books. (Tủ quần áo của tôi chật kín sách .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stuffed to the gills": no căng đến mức tột độ, thường dùng trong ngữ cảnh ăn uống.

    • We ate so much at the buffet that we were stuffed to the gills. (Chúng tôi ăn quá nhiềutiệc buffet đến nỗi no căng tận mang.)
  • "stuffed shirt": người cứng nhắc, tự cao, thường dùng để chỉ người thái độ kiêu kỳ.

    • He's such a stuffed shirt; he never laughs at jokes. (Anh ta đúng một người cứng nhắc; chẳng bao giờ cười trước những câu chuyện cười.)
  • "stuffed animal": thú nhồi bông, đồ chơi mềm.

    • The child sleeps with a stuffed animal every night. (Đứa trẻ ngủ cùng thú nhồi bông mỗi đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Stuff (động từ): nhồi, nhét, đổ đầy.

    • She stuffed the pillow with feathers. ( ấy nhồi gối bằng lông .)
  • Stuffing (danh từ): chất liệu nhồi (trong thực phẩm hoặc đồ vật), nhân nhồi.

    • The stuffing in the turkey was delicious. (Nhân nhồi trong con gà tây rất ngon.)
  • Stuffy (tính từ): ngột ngạt, thiếu không khí; cứng nhắc.

    • The room is too stuffy; open the window. (Căn phòng quá ngột ngạt; hãy mở cửa sổ ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Full (đầy): dùng cho cảm giác no hoặc vật chứa đầy.
  • Crammed (chật ních): nhấn mạnh sự nhồi nhét quá mức.
  • Packed (đóng gói, chặt chội): thường dùng cho không gian hoặc vật chứa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stuff up (làm hỏng, làm sai): thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.

    • He stuffed up the presentation by forgetting his lines. (Anh ấy đã làm hỏng bài thuyết trình quên lời thoại.)
  • Stuff down (nhồi nhét, nuốt vội): hành động ăn hoặc nhét một thứ đó một cách vội vàng.

    • She stuffed down her breakfast before running to the bus. ( ấy nhồi nhét bữa sáng trước khi chạy ra xe buýt.)
Thành ngữ liên quan
  • Stuffed like a turkey (no căng như gà tây): mô tả tình trạng ăn quá no, thường dùng trong ngày lễ.

    • After Thanksgiving dinner, everyone was stuffed like a turkey. (Sau bữa tối Lễ Tạ ơn, mọi người đều no căng như gà tây.)
  • Get stuffed (cút đi, biến đi): một câu chửi thề nhẹ, thể hiện sự khó chịu hoặc từ chối.

    • When he asked for money, I told him to get stuffed. (Khi anh ta xin tiền, tôi bảo anh ta cút đi.)