stumblebum
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ vụng về, ngớ ngẩn: "stumblebum" dùng để chỉ một người hành động một cách lúng túng, vụng về, hoặc thiếu thông minh, thường gây ra sự khó chịu hoặc thất vọng cho người khác.
- Võ sĩ quyền Anh hạng hai: Trong thể thao, từ này còn ám chỉ một võ sĩ quyền Anh có kỹ năng kém, thường xuyên thua trận hoặc không đạt được thành tích đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He's such a stumblebum; he tripped over his own feet in the meeting. (Anh ta đúng là một kẻ vụng về; anh ta vấp ngã ngay trong cuộc họp.)
- The boxing match was boring because both fighters were just stumblebums. (Trận đấu quyền Anh thật nhàm chán vì cả hai võ sĩ chỉ là những tay hạng hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act like a stumblebum": hành xử một cách vụng về, ngốc nghếch.
- Stop acting like a stumblebum and focus on your work! (Đừng hành xử như một kẻ vụng về nữa, hãy tập trung vào công việc của bạn!)
Biến thể và từ gần giống
- Stumble (động từ): vấp ngã, loạng choạng.
- She stumbled over a rock. (Cô ấy vấp phải một hòn đá.)
- Bum (danh từ): kẻ vô công rỗi nghề, người lang thang.
Từ đồng nghĩa
- Klutz: kẻ vụng về.
- He's a real klutz in the kitchen. (Anh ta thực sự vụng về trong bếp.)
- Has-been: người từng có thời nhưng nay đã hết thời (thường dùng cho võ sĩ).
- The former champion is now just a has-been. (Nhà vô địch trước đây nay chỉ là một tay hết thời.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stumble into: tình cờ gặp hoặc rơi vào (một tình huống).
- He stumbled into a career in boxing. (Anh ta tình cờ bước vào sự nghiệp quyền Anh.)
- Stumble across: tình cờ tìm thấy.
- I stumbled across an old photo of him. (Tôi tình cờ tìm thấy một bức ảnh cũ của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- Stumble through something: làm việc gì đó một cách vụng về, chật vật.
- He stumbled through his presentation. (Anh ta trình bày một cách chật vật.)
- Bum around: lang thang, không làm gì nghiêm túc.
- He's been bumming around since he lost his job. (Anh ta đã lang thang từ khi mất việc.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
