stun baton

Định nghĩa

Danh từ: Dùi cui điện (stun baton) một loại khí được thiết kế để vô hiệu hóa tạm thời nạn nhân bằng cách truyền một sốc điện cao áp không gây chết người.

dụ sử dụng
  • (Viên cảnh sát đã sử dụng một dùi cui điện để khống chế nghi phạm hung hăng không gây thương tích vĩnh viễn.)
  • (Dùi cui điện thường được nhân viên bảo vệ mang theo để tự vệnhững khu vực nguy cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Stun baton còn có thể được gọi là "taser" hoặc "shock baton" trong một số ngữ cảnh không chính thức, nhưng "stun baton" nhấn mạnh vào hình dạng dùi cui chức năng gây choáng.
  • Trong văn bản pháp , thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với khí gây chết người như súng.
    • The law strictly regulates the possession and use of stun batons in civilian settings. (Luật pháp quy định chặt chẽ việc sở hữu sử dụng dùi cui điện trong môi trường dân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Stun gun (n): súng điện, thường nhỏ gọn hơn không hình dạng dùi cui.
    • A stun gun is often small enough to fit in a pocket. (Súng điện thường đủ nhỏ để bỏ vào túi.)
  • Baton (n): dùi cui, thường khí bằng kim loại hoặc gỗ, không chức năng điện.
    • The officer carried a standard baton for physical defense. (Viên cảnh sát mang một dùi cui tiêu chuẩn để phòng thủ vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Taser: thương hiệu nổi tiếng của súng điện, thường được dùng như từ đồng nghĩa không chính thức.
  • Shock baton: dùi cui sốc điện, một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stun with: làm choáng bằng (một vật đó).
    • The guard stunned the attacker with his stun baton. (Người bảo vệ đã làm choáng kẻ tấn công bằng dùi cui điện của mình.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "stun baton".