stunningly
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Một cách ngoạn mục, đẹp đến choáng ngợp: "stunningly" diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra theo cách gây ấn tượng mạnh, thường là về vẻ đẹp hoặc sự ấn tượng đến mức khiến người ta sững sờ. - Một cách đáng kinh ngạc: Cũng có thể dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một tính từ, mang nghĩa "cực kỳ" hoặc "đến mức không thể tin nổi".
Ví dụ sử dụng
- (Khu vực này đẹp ngoạn mục một cách choáng ngợp.)
- (Cô ấy đẹp đến kinh ngạc trong chiếc váy cưới của mình.)
- (Đội đã thi đấu xuất sắc đến kinh ngạc trong trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stunningly obvious": rõ ràng đến mức không thể chối cãi.
- The flaw in the plan was stunningly obvious. (Lỗ hổng trong kế hoạch rõ ràng đến mức không thể chối cãi.)
"stunningly bad": tồi tệ một cách đáng kinh ngạc.
- The movie was stunningly bad, a complete waste of time. (Bộ phim tồi tệ một cách đáng kinh ngạc, hoàn toàn lãng phí thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Stunning (tính từ): gây sững sờ, ngoạn mục.
- The view from the mountain was stunning. (Quang cảnh từ trên núi thật ngoạn mục.)
Stun (động từ): làm sững sờ, làm choáng váng.
- The news stunned everyone. (Tin tức đã làm mọi người sững sờ.)
Từ đồng nghĩa
- Spectacularly (adv): một cách ngoạn mục.
- Breathtakingly (adv): một cách ngoạn mục đến nghẹt thở.
- Astonishingly (adv): một cách đáng kinh ngạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "stunningly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "look stunningly", "perform stunningly".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ cố định với "stunningly", nhưng nó thường xuất hiện trong các cụm miêu tả như "stunningly beautiful" (đẹp đến choáng ngợp) hoặc "stunningly successful" (thành công ngoạn mục).