stuns'l

/'stʌdiɳseil/ Cách viết khác : (stun-sail) /'stʌnsl/ (stuns'l) /'stʌnsl/
Học thuật
Thân thiện
stuns'l

A sailor adjusts the stuns'l on the tall ship's yardarm.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Buồm phụ: Một loại buồm nhỏ, bổ sung được buộc vào các dây căng bên ngoài cánh buồm chính (như buồm căng dây chão) trên một số loại tàu buồm cổ điển, nhằm tận dụng thêm sức gió.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors set the stuns'l to catch more wind. (Các thủy thủ căng buồm phụ để đón thêm gió.)
    • In strong winds, the captain ordered to take down the stuns'l. (Trong gió mạnh, thuyền trưởng ra lệnh hạ buồm phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To set a stuns'l": Căng/giương một buồm phụ.
    • They decided to set a stuns'l on the foremast. (Họ quyết định căng một buồm phụ trên cột buồm mũi.)
  • "To carry a stuns'l": Mang/giữ một buồm phụ (đang được sử dụng).
    • The clipper was carrying stuns'ls on both sides. (Con tàu clipper đang mang buồm phụcả hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Studding sail (n): Cách viết đầy đủ chính thức của "stuns'l". Cùng nghĩa: buồm phụ.
    • The term "stuns'l" is a contraction of "studding sail". (Thuật ngữ "stuns'l" dạng rút gọn của "studding sail".)
  • Stunsail (n): Một cách viết khác, phổ biến hơn trong văn bản hiện đại. Cùng nghĩa: buồm phụ.
Từ đồng nghĩa
  • Auxiliary sail: Buồm phụ trợ (cách gọi chung, không đặc thù cho loại buồm căng dây chão như "stuns'l").
Lưu ý
  • "Stuns'l" một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải cổ điển, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các loại tàu buồm truyền thống. Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại thông dụng.
stuns'l

A sailor adjusts the stuns'l on the tall ship's yardarm.

danh từ
  1. (hàng hải) buồm phụ