stunt flier
Định nghĩa
Danh từ: stunt flier (phi công trình diễn nhào lộn) là một phi công chuyên thực hiện các màn trình diễn bay nhào lộn và nhảy dù, thường đi lưu diễn khắp đất nước để biểu diễn cho khán giả xem.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công trình diễn nhào lộn đã làm đám đông kinh ngạc với những vòng bay và lao xuống táo bạo của anh ấy.)
- (Một phi công trình diễn nhào lộn nổi tiếng thường đi đến các triển lãm hàng không để biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- stunt flier có thể được dùng để chỉ một phi công chuyên nghiệp trong lĩnh vực biểu diễn hàng không, khác với phi công thương mại hay quân sự.
- The event featured a renowned stunt flier who executed a series of barrel rolls. (Sự kiện có sự góp mặt của một phi công trình diễn nhào lộn nổi tiếng, người đã thực hiện một loạt các vòng lộn thùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Stunt flying (danh từ): môn bay nhào lộn, hành động bay trình diễn.
- Stunt flying requires exceptional skill and courage. (Bay nhào lộn đòi hỏi kỹ năng và lòng dũng cảm đặc biệt.)
- Stunt pilot (danh từ): phi công trình diễn nhào lộn (từ đồng nghĩa với stunt flier).
- The stunt pilot performed a flawless loop-the-loop. (Phi công trình diễn nhào lộn đã thực hiện một vòng bay vòng hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
- Aerial performer: người biểu diễn trên không.
- Airshow pilot: phi công biểu diễn tại triển lãm hàng không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fly stunts: thực hiện các động tác bay nhào lộn.
- He learned to fly stunts in a small aircraft. (Anh ấy đã học để thực hiện các động tác bay nhào lộn trên một chiếc máy bay nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Pull off a stunt: thực hiện thành công một màn nhào lộn hoặc hành động mạo hiểm.
- The stunt flier pulled off an incredible stunt that left the audience breathless. (Phi công trình diễn nhào lộn đã thực hiện thành công một màn nhào lộn đáng kinh ngạc khiến khán giả nghẹt thở.)