stunt flying

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Stunt flying chỉ hành động thực hiện các pha biểu diễn mạo hiểm, đầy kỹ thuật trên máy bay trong khi đang bay. Đây một loại hình thể thao hàng không hoặc trình diễn, thường được thấy trong các buổi biểu diễn bay, phim ảnh, hoặc các cuộc thi.

dụ sử dụng
  • (Stunt flying đòi hỏi kỹ năng lòng can đảm to lớn.)
  • (Buổi biểu diễn hàng không màn stunt flying ngoạn mục của các phi công.)
  • (Anh ấy đã huấn luyện nhiều năm để thành thạo stunt flying.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform stunt flying": thực hiện các pha bay mạo hiểm.
    • The pilot performed stunt flying at low altitude. (Phi công đã thực hiện stunt flyingđộ cao thấp.)
  • "a stunt flying show": một buổi trình diễn bay mạo hiểm.
    • We attended a stunt flying show last weekend. (Chúng tôi đã tham dự một buổi trình diễn stunt flying vào cuối tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Stunt pilot (danh từ): phi công biểu diễn các pha bay mạo hiểm.
    • She is a famous stunt pilot. ( ấy một phi công stunt nổi tiếng.)
  • Stunt plane (danh từ): máy bay được thiết kế hoặc sử dụng cho các pha bay mạo hiểm.
    • The stunt plane performed incredible loops. (Máy bay stunt đã thực hiện những vòng lộn ngược đáng kinh ngạc.)
  • Aerial acrobatics (danh từ): các động tác nhào lộn trên không, đồng nghĩa gần với stunt flying.
Từ đồng nghĩa
  • Aerobatics: môn nhào lộn trên không (thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc trình diễn).
    • Aerobatics is a key part of stunt flying. (Aerobatics một phần quan trọng của stunt flying.)
  • Air show stunts: các pha biểu diễn mạo hiểm trong chương trình hàng không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fly in formation: bay theo đội hình (thường được thực hiện trong các màn stunt flying).
    • The pilots flew in formation during the stunt flying display. (Các phi công đã bay theo đội hình trong màn trình diễn stunt flying.)
  • Pull off a stunt: thực hiện thành công một pha biểu diễn mạo hiểm.
    • He pulled off a dangerous stunt flying maneuver. (Anh ấy đã thực hiện thành công một pha động stunt flying nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
  • Push the envelope: vượt qua giới hạn, thử thách ranh giới (thường dùng trong bối cảnh stunt flying để nói về việc thực hiện các pha bay táo bạo).
    • Stunt flying is all about pushing the envelope. (Stunt flying tất cả về việc vượt qua giới hạn.)
stunt flying
A pilot performs stunt flying in a small red biplane.