stunt kite
Định nghĩa
Danh từ: Một loại diều có thể điều khiển được, thường được gắn với hai dây và được thả bằng cả hai tay.
Ví dụ sử dụng
- (Con diều có thể điều khiển đã thực hiện những màn biểu diễn tuyệt vời trên bầu trời.)
- (Anh ấy đã mua một con diều có thể điều khiển mới để luyện tập các động tác nhào lộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to fly a stunt kite": thả diều có thể điều khiển.
- Learning to fly a stunt kite requires patience and skill. (Học thả diều có thể điều khiển đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.)
"stunt kite flying": nghệ thuật thả diều có thể điều khiển.
- Stunt kite flying is a popular sport in coastal areas. (Nghệ thuật thả diều có thể điều khiển là một môn thể thao phổ biến ở các vùng ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
Stunt kite pilot (danh từ): người điều khiển diều có thể điều khiển.
- The stunt kite pilot controlled the kite with precise movements. (Người điều khiển diều đã điều khiển con diều bằng những chuyển động chính xác.)
Dual-line kite (danh từ): diều hai dây, một tên gọi khác của stunt kite.
- A dual-line kite is easier to control than a single-line kite. (Diều hai dây dễ điều khiển hơn diều một dây.)
Từ đồng nghĩa
Sport kite: diều thể thao.
- He prefers flying a sport kite over a traditional one. (Anh ấy thích thả diều thể thao hơn diều truyền thống.)
Acrobatic kite: diều nhào lộn.
- The acrobatic kite spun in circles during the competition. (Con diều nhào lộn đã xoay vòng tròn trong cuộc thi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stunt kite".
Thành ngữ liên quan
- "to be on a string": (thành ngữ) bị kiểm soát hoàn toàn, ám chỉ sự điều khiển chính xác như diều hai dây.
- He had the audience on a string with his performance. (Anh ấy đã kiểm soát hoàn toàn khán giả bằng màn trình diễn của mình.)