stunt pilot

stunt pilot

A stunt pilot performs a loop in a bright red biplane.

Định nghĩa

Danh từ:
- Phi công mạo hiểm: Một phi công chuyên trình diễn các động tác bay nguy hiểm phức tạp, thường đi khắp nơi để biểu diễn nhào lộn trên không nhảy dù.

dụ sử dụng
  • The stunt pilot performed a series of breathtaking loops and dives at the airshow.
    (Phi công mạo hiểm đã thực hiện một loạt các vòng nhào lộn lao xuống ngoạn mục tại buổi trình diễn hàng không.)

  • Becoming a stunt pilot requires thousands of hours of flight training and a fearless attitude.
    (Trở thành phi công mạo hiểm đòi hỏi hàng nghìn giờ huấn luyện bay thái độ không sợ hãi.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stunt pilot certification": Chứng chỉ phi công mạo hiểm, thường được cấp bởi các tổ chức hàng không chuyên nghiệp.
    He earned his stunt pilot certification after passing rigorous safety tests.
    (Anh ấy đã nhận được chứng chỉ phi công mạo hiểm sau khi vượt qua các bài kiểm tra an toàn nghiêm ngặt.)

  • "Stunt pilot team": Nhóm phi công mạo hiểm biểu diễn cùng nhau.
    The Blue Angels are a famous stunt pilot team in the United States.
    (Đội Blue Angels một nhóm phi công mạo hiểm nổi tiếngHoa Kỳ.)

Biến thể từ gần giống
  • Stunt flying (danh từ): Kỹ thuật bay mạo hiểm, nhào lộn.
    Stunt flying requires precise control and quick reflexes.
    (Bay mạo hiểm đòi hỏi khả năng điều khiển chính xác phản xạ nhanh.)

  • Stunt piloting (danh từ): Nghề nghiệp hoặc hành động làm phi công mạo hiểm.
    Stunt piloting is considered one of the most dangerous professions in aviation.
    (Làm phi công mạo hiểm được coi một trong những nghề nguy hiểm nhất trong ngành hàng không.)

Từ đồng nghĩa
  • Aerobatic pilot: Phi công nhào lộn (thường dùng trong bối cảnh chính thức hơn).
  • Airshow pilot: Phi công trình diễn tại các buổi triển lãm hàng không.
  • Daredevil pilot: Phi công liều lĩnh (nhấn mạnh tính mạo hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull off a stunt: Thực hiện thành công một pha mạo hiểm.
    The stunt pilot pulled off an incredible inverted pass.
    (Phi công mạo hiểm đã thực hiện thành công một pha bay ngược đáng kinh ngạc.)

  • Perform stunts: Biểu diễn các động tác mạo hiểm.
    She performs stunts that leave the audience gasping.
    ( ấy biểu diễn các pha mạo hiểm khiến khán giả thở hổn hển.)

Thành ngữ liên quan
  • "Fly by the seat of one's pants": Bay bằng cảm tính, dựa vào trực giác (thường dùng để mô tả cách lái của phi công mạo hiểm).
    A stunt pilot often has to fly by the seat of his pants during complex maneuvers.
    (Một phi công mạo hiểm thường phải bay bằng cảm tính trong các thao tác phức tạp.)

  • "Push the envelope": Vượt qua giới hạn, thử thách ranh giới (thường dùng trong bối cảnh mạo hiểm).
    Stunt pilots constantly push the envelope of what is possible in flight.
    (Các phi công mạo hiểm liên tục vượt qua giới hạn của những có thể trong bay.)