stunted
Định nghĩa
Tính từ: bị còi cọc, chậm phát triển, kém phát triển (về kích thước hoặc chất lượng so với bình thường).
Ví dụ sử dụng
- (Cây còi cọc không thể phát triển bình thường do đất xấu.)
- (Suy dinh dưỡng khiến nhiều trẻ em bị chậm phát triển chiều cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stunted development": sự phát triển chậm chạp hoặc bị hạn chế.
- The stunted development of the region's economy is a major concern. (Sự phát triển trì trệ của nền kinh tế khu vực là một mối quan tâm lớn.)
"stunted emotional growth": sự trưởng thành về cảm xúc bị kìm hãm.
- Growing up in a harsh environment can lead to stunted emotional growth. (Lớn lên trong môi trường khắc nghiệt có thể dẫn đến sự trưởng thành cảm xúc bị kìm hãm.)
Biến thể và từ gần giống
- Stunt (động từ): làm còi cọc, làm chậm phát triển.
- The drought stunted the crops. (Hạn hán làm cây trồng còi cọc.)
- Stunting (danh từ): tình trạng còi cọc (thường dùng trong y tế, dinh dưỡng).
- Stunting is a common problem in developing countries. (Còi cọc là vấn đề phổ biến ở các nước đang phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Còi cọc: nhỏ hơn bình thường, chậm lớn.
- Chậm phát triển: không đạt được mức độ phát triển mong đợi.
- Thấp bé: về mặt thể chất, nhỏ hơn so với tiêu chuẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stunt (something): làm hạn chế sự phát triển của (cái gì).
- Lack of sunlight stunts plant growth. (Thiếu ánh sáng mặt trời làm cây cối chậm phát triển.)
Thành ngữ liên quan
- Stunted in one's growth: bị kìm hãm trong sự phát triển (thể chất hoặc tinh thần).
- The child was stunted in his growth due to a rare disease. (Đứa trẻ bị chậm phát triển do một căn bệnh hiếm gặp.)