stupéfaction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự sửng sốt, sự kinh ngạc: Trạng thái tinh thần bị choáng váng, ngạc nhiên đến mức không thể tin được trước một sự việc bất ngờ hoặc khó hiểu.
- Sự sửng sờ: Trạng thái ngỡ ngàng, đờ đẫn ra vì quá bất ngờ hoặc sốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son annonce a plongé l'assemblée dans la stupéfaction. (Thông báo của anh ấy đã khiến cả hội trường chìm trong sự sửng sốt.)
- Je regardais la scène avec une stupéfaction totale. (Tôi nhìn cảnh tượng đó với một sự kinh ngạc hoàn toàn.)
- La stupéfaction se lisait sur tous les visages. (Sự sửng sờ hiện rõ trên mọi khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être frappé de stupéfaction": bị choáng váng, bị sửng sốt.
- À cette nouvelle, il fut frappé de stupéfaction. (Trước tin đó, anh ta đã bị sửng sốt.)
"Tomber en stupéfaction": rơi vào trạng thái sửng sờ, ngây người ra.
- Devant un tel spectacle, il tomba en stupéfaction. (Trước một cảnh tượng như vậy, anh ta đã ngây người ra.)
Biến thể và từ gần giống
Stupéfait (adjectif): sửng sốt, kinh ngạc (tính từ mô tả trạng thái).
- Il est resté stupéfait devant cette révélation. (Anh ấy đã đứng sửng sốt trước sự tiết lộ đó.)
Stupéfier (verbe): làm cho sửng sốt, làm kinh ngạc.
- Cette nouvelle va stupéfier tout le monde. (Tin này sẽ làm cho mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Étonnement: sự ngạc nhiên (mức độ thường nhẹ hơn).
- Ahurissement: sự sửng sốt, sự choáng váng (nhấn mạnh sự bối rối).
- Consternation: sự kinh hoàng, sự sửng sốt kèm lo lắng.
Các cụm từ liên quan
Dans la stupéfaction générale: trong sự sửng sốt chung của mọi người.
- Le verdict est tombé dans la stupéfaction générale. (Bản án đã được tuyên trong sự sửng sốt chung.)
Crier de stupéfaction: kêu lên vì kinh ngạc.
- Elle a crié de stupéfaction en ouvrant le cadeau. (Cô ấy đã kêu lên vì kinh ngạc khi mở món quà.)
Thành ngữ liên quan
Rester bouche bée de stupéfaction: há hốc miệng vì sửng sốt (thành ngữ mô tả vẻ mặt).
- Il est resté bouche bée de stupéfaction en apprenant la vérité. (Anh ta đã há hốc miệng vì sửng sốt khi biết được sự thật.)
Être muet de stupéfaction: câm lặng vì quá sửng sốt (không nói nên lời).
- La foule était muette de stupéfaction. (Đám đông đã câm lặng vì quá sửng sốt.)
danh từ giống cái
- sự sửng sốt, sự kinh ngạc
- Être frappé de stupéfactionsửng sốt, kinh ngạc
- sự sửng sờ