stupéfiant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Làm tê mê, làm choáng váng: Chỉ khả năng gây ra trạng thái mê mẩn, choáng váng, thường do tác động mạnh mẽ về thể chất hoặc tinh thần.
- Làm sửng sốt, làm kinh ngạc: Diễn tả điều gì đó gây ngạc nhiên, bất ngờ đến mức khó tin.
Danh từ giống đực:
- Chất ma túy: Chỉ các chất gây nghiện, có tác dụng lên thần kinh trung ương, bị pháp luật kiểm soát hoặc cấm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'effet du médicament était stupéfiant. (Tác dụng của thuốc thật là làm tê mê.)
- Il a une mémoire stupéfiante. (Anh ấy có một trí nhớ đáng kinh ngạc.)
- Danh từ:
- La consommation de stupéfiants est dangereuse pour la santé. (Việc sử dụng chất ma túy nguy hiểm cho sức khỏe.)
- La police a saisi un chargement de stupéfiants. (Cảnh sát đã thu giữ một lô hàng ma túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À un degré stupéfiant": Ở một mức độ đáng kinh ngạc.
- Son talent est développé à un degré stupéfiant. (Tài năng của anh ấy được phát triển đến một mức độ đáng kinh ngạc.)
- "Révélation stupéfiante": Sự tiết lộ gây sốc, gây sửng sốt.
- Le journal a publié une révélation stupéfiante sur le scandale. (Tờ báo đã công bố một sự tiết lộ gây sốc về vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Stupéfaction (danh từ giống cái): Sự sửng sốt, sự kinh ngạc.
- Son annonce a plongé l'assemblée dans la stupéfaction. (Thông báo của anh ta đã khiến cả hội trường chìm trong sự sửng sốt.)
- Stupéfait, stupéfaite (tính từ): Sửng sốt, kinh ngạc (dùng cho người).
- Je suis resté stupéfait par cette nouvelle. (Tôi đã đứng hình vì sửng sốt trước tin này.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Étonnant (đáng ngạc nhiên), sidérant (làm choáng váng), renversant (làm đảo lộn, gây sốc).
- Danh từ: Drogue (ma túy), substance illicite (chất cấm), narcotique (chất gây mê, chất gây nghiện).
Các cụm từ liên quan
- Trafic de stupéfiants: Buôn lậu ma túy.
- Il est accusé de trafic de stupéfiants. (Anh ta bị buộc tội buôn lậu ma túy.)
- Usage de stupéfiants: Sử dụng chất ma túy.
- L'usage de stupéfiants est un délit. (Sử dụng chất ma túy là một hành vi phạm tội.)
tính từ
- làm tê mê, làm sửng sờ
- Toxique stupéfiantchất độc làm tê mê
- làm sửng sốt, làm kinh ngạc
- Une nouvelle stupéfiantemột tin làm sửng sốt
danh từ giống đực
- chất ma túy
- Trafic illicite des stupéfiantssự buôn lậu ma túy