stupefied

stupefied

He was stupefied by the magician's incredible trick.

Định nghĩa

Tính từ: "stupefied" mô tả trạng thái tinh thần liệt, đờ đẫn, thường do một sốc, sự ngạc nhiên tột độ, hoặc mệt mỏi cùng cực. Người ở trạng thái này thường mất khả năng phản ứng, suy nghĩ rõ ràng hoặc nói năng mạch lạc.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một biểu cảm ngơ ngác trên khuôn mặt, trông hoàn toàn đờ đẫn tin tức đó.)
  • ( ấy nằm nửa tỉnh nửa , đờ đẫn đánh vào đầu.)
  • (Các học sinh đã đờ đẫn trước cơn bùng nổ bất ngờ của giáo viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stupefied with shock": đờ đẫn sốc.

    • The survivors stood stupefied with shock after the earthquake. (Những người sống sót đứng đờ đẫn sốc sau trận động đất.)
  • "stupefied by fatigue": đờ đẫn mệt mỏi.

    • He was stupefied by fatigue after working for 24 hours straight. (Anh ấy đờ đẫn mệt mỏi sau khi làm việc suốt 24 giờ liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Stupefy (động từ): làm cho ai đó đờ đẫn, liệt tinh thần.

    • The magician's trick stupefied the audience. (Màn ảo thuật của nhà ảo thuật đã làm khán giả đờ đẫn.)
  • Stupefaction (danh từ): trạng thái đờ đẫn, sự ngạc nhiên tột độ.

    • To everyone's stupefaction, he announced his resignation. (Trước sự đờ đẫn của mọi người, anh ấy tuyên bố từ chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Dazed: ngơ ngác, choáng váng.
    • He looked dazed after the accident. (Anh ấy trông ngơ ngác sau tai nạn.)
  • Stunned: sững sờ, choáng váng.
    • She was stunned by the unexpected gift. ( ấy sững sờ món quà bất ngờ.)
  • Dumbfounded: sững sờ, không nói nên lời.
    • The crowd was dumbfounded by the magician's trick. (Đám đông sững sờ trước màn ảo thuật của nhà ảo thuật.)
  • Thunderstruck: kinh ngạc, như sét đánh ngang tai.
    • He was thunderstruck by the news of his promotion. (Anh ấy như bị sét đánh ngang tai trước tin thăng chức.)
Thành ngữ liên quan
  • "Struck dumb": bị câm lặng ngạc nhiên hoặc sốc.

    • The audience was struck dumb by the performance. (Khán giả bị câm lặng màn trình diễn.)
  • "Like a deer in headlights": đờ đẫn, sững sờ, không thể phản ứng.

    • When asked the question, he stood there like a deer in headlights, completely stupefied. (Khi được hỏi, anh ấy đứng đó như con nai trước đèn pha, hoàn toàn đờ đẫn.)