stupendously
Trạng từ: - Một cách phi thường, một cách kinh ngạc: "stupendously" mô tả một mức độ hoặc cường độ lớn đến mức gây sững sờ, ngạc nhiên hoặc ấn tượng mạnh mẽ. Nó thường được dùng để nhấn mạnh tính chất vượt trội hoặc đáng kinh ngạc của một hành động, trạng thái, hoặc sự vật.
- (Ngọn núi cao một cách kinh ngạc, vượt lên trên tất cả những ngọn núi khác.)
- (Anh ấy đã quyên góp một số tiền phi thường cho tổ chức từ thiện.)
- (Buổi biểu diễn hay một cách đáng kinh ngạc, khiến khán giả ngỡ ngàng.)
- "stupendously ignorant": cực kỳ thiếu hiểu biết, đến mức không thể tin được.
- Some people are stupendously ignorant about basic science. (Một số người cực kỳ thiếu hiểu biết về khoa học cơ bản, đến mức không thể tin được.)
- "stupendously expensive": cực kỳ đắt đỏ, vượt xa mức bình thường.
- The hotel suite was stupendously expensive, costing more than a car. (Dãy phòng khách sạn cực kỳ đắt đỏ, có giá hơn cả một chiếc xe hơi.)
- "stupendously successful": thành công vượt bậc, gây kinh ngạc.
- The startup became stupendously successful within just two years. (Công ty khởi nghiệp đã trở nên thành công vượt bậc chỉ trong vòng hai năm.)
- Stupendous (tính từ): phi thường, kinh ngạc.
- The view from the top was stupendous. (Quang cảnh từ trên đỉnh thật phi thường.)
- Stupendousness (danh từ): sự phi thường, tính chất kinh ngạc.
- The stupendousness of the architecture left everyone speechless. (Sự phi thường của kiến trúc khiến mọi người không nói nên lời.)
- Astonishingly: một cách đáng kinh ngạc.
- The results were astonishingly good. (Kết quả tốt một cách đáng kinh ngạc.)
- Amazingly: một cách đáng ngạc nhiên.
- She sang amazingly well. (Cô ấy hát hay một cách đáng ngạc nhiên.)
- Incredibly: một cách khó tin.
- The project was incredibly complex. (Dự án phức tạp một cách khó tin.)
- Remarkably: một cách đáng chú ý.
- He was remarkably calm under pressure. (Anh ấy bình tĩnh một cách đáng chú ý dưới áp lực.)
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "stupendously". Tuy nhiên, nó thường kết hợp với các động từ như "to be" hoặc "to seem" để tạo thành cụm mô tả.) - to be stupendously + tính từ: ở mức độ phi thường. - The movie was stupendously boring. (Bộ phim chán một cách phi thường.)
(Không có thành ngữ trực tiếp chứa "stupendously". Tuy nhiên, nó có thể được dùng trong các cụm từ so sánh để nhấn mạnh.) - stupendously large: lớn đến mức không tưởng. - The debt was stupendously large, like a mountain. (Khoản nợ lớn đến mức không tưởng, như một ngọn núi.)