stupéfiant

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm tê mê, làm choáng váng: Chỉ khả năng gây ra trạng thái mê mẩn, choáng váng, thường do tác động mạnh mẽ về thể chất hoặc tinh thần.
    • Làm sửng sốt, làm kinh ngạc: Diễn tả điều đó gây ngạc nhiên, bất ngờ đến mức khó tin.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chất ma túy: Chỉ các chất gây nghiện, tác dụng lên thần kinh trung ương, bị pháp luật kiểm soát hoặc cấm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'effet du médicament était stupéfiant. (Tác dụng của thuốc thật là làm tê mê.)
    • Il a une mémoire stupéfiante. (Anh ấy có một trí nhớ đáng kinh ngạc.)
  • Danh từ:
    • La consommation de stupéfiants est dangereuse pour la santé. (Việc sử dụng chất ma túy nguy hiểm cho sức khỏe.)
    • La police a saisi un chargement de stupéfiants. (Cảnh sát đã thu giữ một hàng ma túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À un degré stupéfiant": Ở một mức độ đáng kinh ngạc.
    • Son talent est développé à un degré stupéfiant. (Tài năng của anh ấy được phát triển đến một mức độ đáng kinh ngạc.)
  • "Révélation stupéfiante": Sự tiết lộ gây sốc, gây sửng sốt.
    • Le journal a publié une révélation stupéfiante sur le scandale. (Tờ báo đã công bố một sự tiết lộ gây sốc về vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Stupéfaction (danh từ giống cái): Sự sửng sốt, sự kinh ngạc.
    • Son annonce a plongé l'assemblée dans la stupéfaction. (Thông báo của anh ta đã khiến cả hội trường chìm trong sự sửng sốt.)
  • Stupéfait, stupéfaite (tính từ): Sửng sốt, kinh ngạc (dùng cho người).
    • Je suis resté stupéfait par cette nouvelle. (Tôi đã đứng hình sửng sốt trước tin này.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Étonnant (đáng ngạc nhiên), sidérant (làm choáng váng), renversant (làm đảo lộn, gây sốc).
  • Danh từ: Drogue (ma túy), substance illicite (chất cấm), narcotique (chất gây mê, chất gây nghiện).
Các cụm từ liên quan
  • Trafic de stupéfiants: Buôn lậu ma túy.
    • Il est accusé de trafic de stupéfiants. (Anh ta bị buộc tội buôn lậu ma túy.)
  • Usage de stupéfiants: Sử dụng chất ma túy.
    • L'usage de stupéfiants est un délit. (Sử dụng chất ma túymột hành vi phạm tội.)
tính từ
  1. làm tê mê, làm sửng sờ
    • Toxique stupéfiant
      chất độc làm tê mê
  2. làm sửng sốt, làm kinh ngạc
    • Une nouvelle stupéfiante
      một tin làm sửng sốt
danh từ giống đực
  1. chất ma túy
    • Trafic illicite des stupéfiants
      sự buôn lậu ma túy

Từ trái nghĩa