stuttgart

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Stuttgart: Một thành phốphía tây nam nước Đức, nổi tiếng với kiến trúc sáng tạo thủ phủ của bang Baden-Württemberg.

dụ sử dụng
  • (Stuttgart nổi tiếng với kiến trúc sáng tạo ngành công nghiệp ô tô.)
  • (Nhiều du khách đến thăm Stuttgart để xem Bảo tàng Mercedes-Benz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stuttgart" cũng có thể được dùng để chỉ các địa danh hoặc sự kiện văn hóa liên quan đến thành phố này, như (Ba lê Stuttgart) hoặc (Nhà hát Opera Stuttgart).
    • The Stuttgart Ballet is one of the most famous ballet companies in the world. (Ba lê Stuttgart một trong những đoàn ba lê nổi tiếng nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Stuttgarter (danh từ): người dân hoặc cư dân của Stuttgart.
    • The Stuttgarters are proud of their city's history. (Người dân Stuttgart tự hào về lịch sử của thành phố của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Stuttgart".
stuttgart
Stuttgart is a city in southwestern Germany famous for innovative architecture.