style of architecture
Định nghĩa
Danh từ:
- Phong cách kiến trúc: "Style of architecture" chỉ một cách thể hiện nghệ thuật xây dựng đặc trưng, bao gồm các yếu tố như hình dạng, vật liệu, trang trí và cấu trúc, được xem như một hình thức nghệ thuật. Nó mô tả sự đa dạng trong thiết kế của các công trình kiến trúc qua các thời kỳ hoặc vùng miền khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Phong cách kiến trúc Gothic nổi tiếng với các vòm nhọn và cửa sổ kính màu.)
- (Phong cách kiến trúc hiện đại nhấn mạnh sự đơn giản và tính chức năng.)
- (Những ngôi đền cổ phản ánh một phong cách kiến trúc độc đáo kết hợp vật liệu địa phương với biểu tượng tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to define a style of architecture": xác định một phong cách kiến trúc.
- Historians define the Baroque style of architecture by its dramatic use of light and ornamentation. (Các nhà sử học xác định phong cách kiến trúc Baroque bằng việc sử dụng ánh sáng và trang trí ấn tượng.)
- "to evolve a style of architecture": phát triển một phong cách kiến trúc.
- The Renaissance evolved a new style of architecture based on classical Roman principles. (Thời Phục Hưng đã phát triển một phong cách kiến trúc mới dựa trên các nguyên tắc cổ điển của La Mã.)
Biến thể và từ gần giống
- Phong cách kiến trúc (n): từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
- Kiểu kiến trúc (n): cách gọi khác, ít trang trọng hơn.
- Kiểu kiến trúc nhà ở nông thôn thường đơn giản hơn. (The style of architecture in rural houses is often simpler.)
Từ đồng nghĩa
- Phong cách xây dựng (n): nhấn mạnh khía cạnh kỹ thuật.
- Trường phái kiến trúc (n): thường dùng cho các phong cách có lý thuyết rõ ràng.
- Hình thức kiến trúc (n): tập trung vào vẻ bề ngoài.
Các cụm từ liên quan
- Architectural style (n): phong cách kiến trúc (cụm từ phổ biến hơn trong tiếng Anh).
- Architectural style is a key factor in preserving cultural heritage. (Phong cách kiến trúc là yếu tố chính trong việc bảo tồn di sản văn hóa.)
Thành ngữ liên quan
- "The style of architecture speaks volumes": phong cách kiến trúc nói lên nhiều điều.
- The style of architecture in this city speaks volumes about its history and culture. (Phong cách kiến trúc ở thành phố này nói lên nhiều điều về lịch sử và văn hóa của nó.)