style sheet

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bảng tóm tắt quy ước biên tập: "style sheet" một tài liệu hoặc trang giấy tóm tắt các quy ước biên tập cần được tuân thủ khi chuẩn bị văn bản để xuất bản. thường bao gồm hướng dẫn về cách viết hoa, dấu câu, định dạng, các chi tiết phong cách khác.
dụ sử dụng
  • (Biên tập viên đã tạo một bảng quy ước biên tập để đảm bảo tính nhất quán trong bản thảo.)
  • (Trước khi nộp bài báo, vui lòng tham khảo bảng quy ước biên tập về hướng dẫn định dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adhere to a style sheet": tuân thủ một bảng quy ước biên tập.

    • All writers must adhere to the company's style sheet to maintain uniformity. (Tất cả người viết phải tuân thủ bảng quy ước biên tập của công ty để duy trì sự đồng nhất.)
  • "to update the style sheet": cập nhật bảng quy ước biên tập.

    • The editorial team meets annually to update the style sheet for new terms. (Nhóm biên tập họp hàng năm để cập nhật bảng quy ước biên tập cho các thuật ngữ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Style guide (danh từ): hướng dẫn phong cách, một tài liệu chi tiết hơn về các quy tắc biên tập thiết kế.

    • The Chicago Manual of Style is a comprehensive style guide used by many publishers. (Sổ tay Phong cách Chicago một hướng dẫn phong cách toàn diện được nhiều nhà xuất bản sử dụng.)
  • Style manual (danh từ): sổ tay phong cách, tương tự như style guide nhưng thường dài chi tiết hơn.

Từ đồng nghĩa
  • Formatting guide: hướng dẫn định dạng.
  • Editorial guidelines: hướng dẫn biên tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến "style sheet".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "style sheet".
style sheet
The editor checks the style sheet before finalizing the document.