styleless

styleless

A woman wears a styleless outfit to the office.

Định nghĩa

Tính từ: "styleless" mô tả một cái đó không phong cách, thiếu sự thanh lịch hoặc sự tinh tế trong cách thể hiện ( dụ: cách ăn mặc, thiết kế, hoặc hành vi).

dụ sử dụng
  • (Trang phục của ấy hoàn toàn không phong cách, chỉ một chiếc áo phông xám trơn quần jean mòn.)
  • (Căn phòng được trang trí theo cách không phong cách, với đồ nội thất không đồng bộ không chủ đề nhất quán.)
  • (Anh ấy đã một bài phát biểu không phong cách, không thu hút được sự chú ý của ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "styleless" có thể được dùng để chỉ trích hoặc mô tả một cách khách quan về sự thiếu cá tính hoặc sự sáng tạo trong thiết kế hoặc thời trang.
    • The building's architecture is so styleless that it could be mistaken for a warehouse. (Kiến trúc của tòa nhà không phong cách đến mức có thể bị nhầm một nhà kho.)
Biến thể từ gần giống
  • Stylish (tính từ): phong cách, thời trang.
    • She always wears stylish clothes. ( ấy luôn mặc quần áo thời trang.)
  • Stylelessness (danh từ): sự không phong cách.
    • The stylelessness of his presentation disappointed the audience. (Sự thiếu phong cách trong bài thuyết trình của anh ấy đã làm khán giả thất vọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unfashionable: không hợp thời trang.
    • His suit was unfashionable and outdated. (Bộ vest của anh ấy không hợp thời trang lỗi thời.)
  • Drab: xám xịt, buồn tẻ.
    • The room was painted in drab colors. (Căn phòng được sơn màu xám xịt.)
  • Plain: đơn giản, không trang trí.
    • She wore a plain dress without any accessories. ( ấy mặc một chiếc váy đơn giản không phụ kiện.)
Các cụm từ liên quan
  • Lack of style: thiếu phong cách.
    • His lack of style made him stand out in a negative way. (Việc thiếu phong cách của anh ấy khiến anh ấy nổi bật theo hướng tiêu cực.)
Thành ngữ liên quan
  • Style over substance: phong cách hơn nội dung (nhưng "styleless" ngược lại, không cả phong cách lẫn nội dung).
    • The movie was criticized for being styleless, with no substance to back it up. (Bộ phim bị chỉ trích không phong cách, không nội dung để hỗ trợ.)