stylemark
Định nghĩa
Danh từ:
- Đặc điểm hoặc thuộc tính riêng biệt: "stylemark" chỉ một dấu hiệu, đặc trưng hoặc phẩm chất độc đáo giúp nhận diện một người, vật, phong cách hoặc tác phẩm nào đó. Đây là một từ ít phổ biến, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc chuyên ngành.
Ví dụ sử dụng
- (Việc sử dụng màu sắc rực rỡ là một đặc điểm riêng biệt trong các bức tranh của cô ấy.)
- (Lời thoại hóm hỉnh của tác giả là một dấu hiệu đặc trưng giúp phân biệt tiểu thuyết của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a stylemark of something": là một đặc điểm nhận dạng của cái gì đó. (Thiết kế tối giản đã trở thành một đặc điểm nhận dạng của kiến trúc hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Style (n): phong cách, kiểu dáng. (Phong cách thời trang của cô ấy rất độc đáo.)
- Mark (n): dấu hiệu, đặc điểm. (Vết sẹo là dấu hiệu của tai nạn thời thơ ấu của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Trademark: đặc điểm riêng biệt, dấu ấn (thường dùng trong ngữ cảnh thương hiệu hoặc phong cách cá nhân). (Dấu ấn của anh ấy là tiếng cười to.)
- Hallmark: đặc trưng, dấu hiệu điển hình. (Sự chính xác là một đặc trưng trong công việc của cô ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "stylemark".
Thành ngữ liên quan
- To leave one's mark: để lại dấu ấn. (Cô ấy đã để lại dấu ấn của mình trong công ty với những ý tưởng đổi mới.)