stylise
/'stailaiz/ Cách viết khác : (stylise) /'stailaiz/
Học thuậtThân thiện
The artist chose to stylise the figure with elongated limbs and geometric shapes.
Định nghĩa
- Động từ:
- Cách điệu hóa, tạo kiểu: Làm cho một hình ảnh, thiết kế hoặc biểu hiện nghệ thuật trở nên ít tự nhiên và thực tế hơn, tuân theo một phong cách, quy ước hoặc hình thức trang trí đặc biệt nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The artist stylised the flowers, simplifying their shapes into geometric patterns. (Họa sĩ đã cách điệu hóa những bông hoa, đơn giản hóa hình dạng của chúng thành các họa tiết hình học.)
- In traditional Vietnamese lacquer paintings, nature is often stylised rather than depicted realistically. (Trong tranh sơn mài truyền thống Việt Nam, thiên nhiên thường được cách điệu hóa hơn là miêu tả một cách hiện thực.)
- The logo uses a stylised version of a bird in flight. (Logo sử dụng một phiên bản được tạo kiểu của một con chim đang bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be stylised" (dạng bị động/ tính từ hóa): được cách điệu hóa, mang tính cách điệu.
- The dance movements were highly stylised and symbolic. (Các chuyển động múa mang tính cách điệu và biểu tượng cao.)
- He has a very stylised way of speaking. (Anh ấy có một cách nói chuyện rất công thức và được tạo kiểu.)
Biến thể và từ gần giống
- Stylisation (danh từ, Anh-Anh: stylization): sự cách điệu hóa.
- The stylisation of the characters gives the animation its unique charm. (Sự cách điệu hóa các nhân vật mang lại cho bộ phim hoạt hình sức hấp dẫn độc đáo.)
- Stylised (tính từ, Anh-Anh: stylized): được cách điệu, mang phong cách.
- The film is known for its stylised visuals. (Bộ phim nổi tiếng với hình ảnh mang tính cách điệu.)
Từ đồng nghĩa
- Conventionalise: quy ước hóa, làm theo quy ước.
- Formalise: hình thức hóa.
- Simplify and exaggerate: đơn giản hóa và phóng đại (để tạo hiệu ứng nghệ thuật).
Từ trái nghĩa
- Naturalise: làm cho tự nhiên.
- Represent realistically: miêu tả một cách hiện thực.
The artist chose to stylise the figure with elongated limbs and geometric shapes.
ngoại động từ
- làm đúng kiểu