stylised

stylised

The artist created a stylised drawing of a bird.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được cách điệu hóa, mang tính ước lệ: "stylised" mô tả một cái đó được thể hiện theo một phong cách nghệ thuật hoặc quy ước nhất định, không mang tính tự nhiên hay tự phát. nhấn mạnh việc sử dụng các hình thức quy tắc nghệ thuật để tạo hiệu ứng, thay vì tái hiện hiện thực một cách chân thực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The painting is highly stylised, with bold colors and geometric shapes. (Bức tranh được cách điệu hóa cao độ, với màu sắc đậm hình dạng hình học.)
    • The stylised movements in traditional dance tell a story without words. (Các động tác cách điệu trong múa truyền thống kể một câu chuyện không cần lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a stylised version of something": một phiên bản cách điệu của một thứ đó.

    • The film presents a stylised version of 1920s New York. (Bộ phim trình bày một phiên bản cách điệu của New York những năm 1920.)
  • "stylised art": nghệ thuật cách điệu.

    • Ancient Egyptian art is highly stylised, with figures shown in profile. (Nghệ thuật Ai Cập cổ đại được cách điệu hóa cao, với các nhân vật được vẽ nghiêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stylise (động từ): cách điệu hóa.
    • The designer stylised the logo to make it more modern. (Nhà thiết kế đã cách điệu hóa logo để làm hiện đại hơn.)
  • Stylisation (danh từ): sự cách điệu hóa.
    • The stylisation of the characters makes them memorable. (Sự cách điệu hóa của các nhân vật khiến chúng trở nên đáng nhớ.)
Từ đồng nghĩa
  • Conventionalized: được ước lệ hóa, tuân theo quy ước.
  • Formalized: được hình thức hóa, quy tắc rõ ràng.
  • Artificial: nhân tạo, không tự nhiên (trong ngữ cảnh nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stylised".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "stylised".