stylishly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách phong cách, một cách thời trang, một cách lịch lãm. "Stylishly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh sự thanh lịch, hợp thời trang hoặc có gu thẩm mỹ tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã ăn mặc rất phong cách cho buổi dạ tiệc.)
- (Anh ấy đã trang trí căn hộ của mình một cách phong cách với đồ nội thất hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stylishly dressed": ăn mặc phong cách, thường dùng để khen ngợi trang phục của ai đó.
- The guests arrived, all stylishly dressed in formal wear. (Các vị khách đã đến, tất cả đều ăn mặc phong cách trong trang phục trang trọng.)
"stylishly done": được thực hiện một cách tinh tế, có gu.
- The renovation was stylishly done, blending old and new elements. (Việc cải tạo đã được thực hiện một cách tinh tế, pha trộn các yếu tố cũ và mới.)
Biến thể và từ gần giống
Stylish (tính từ): phong cách, thời trang.
- She has a stylish wardrobe. (Cô ấy có một tủ quần áo phong cách.)
Style (danh từ): phong cách, kiểu dáng.
- Her style is very unique. (Phong cách của cô ấy rất độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
- Fashionably: một cách hợp thời trang.
- He was fashionably late to the party. (Anh ấy đến bữa tiệc một cách hợp thời trang, hơi muộn.)
- Elegantly: một cách thanh lịch.
- The ballroom was elegantly decorated. (Phòng khiêu vũ đã được trang trí một cách thanh lịch.)
- Chicly: một cách sành điệu.
- She chicly paired a leather jacket with a silk dress. (Cô ấy đã kết hợp một cách sành điệu áo khoác da với váy lụa.)