stylistically
Trạng từ: stylistically có nghĩa là về mặt phong cách, liên quan đến cách thức thể hiện, trình bày hoặc sáng tạo nghệ thuật, đặc biệt trong văn học, nghệ thuật thị giác, âm nhạc hoặc thiết kế. Từ này thường được dùng để mô tả cách một tác phẩm được tạo ra theo một phong cách nhất định, nhấn mạnh vào yếu tố hình thức hơn là nội dung.
- (Cuốn tiểu thuyết phức tạp về mặt phong cách, với nhiều giọng kể khác nhau.)
- (Bức tranh tương đồng về mặt phong cách với các tác phẩm của Picasso.)
- (Bộ phim mang tính đổi mới về mặt phong cách, sử dụng các góc máy quay bất thường.)
- "Stylistically speaking": nói về mặt phong cách, dùng để mở đầu một nhận xét về phong cách.
- Stylistically speaking, the poem is a masterpiece of modernism. (Nói về mặt phong cách, bài thơ là một kiệt tác của chủ nghĩa hiện đại.)
- "Stylistically diverse": đa dạng về mặt phong cách.
- The exhibition features stylistically diverse works from different eras. (Triển lãm trưng bày các tác phẩm đa dạng về mặt phong cách từ các thời kỳ khác nhau.)
- Stylistic (tính từ): thuộc về phong cách.
- The stylistic choices in the film reflect the director's vision. (Các lựa chọn về phong cách trong phim phản ánh tầm nhìn của đạo diễn.)
- Style (danh từ): phong cách.
- Her writing style is very elegant. (Phong cách viết của cô ấy rất thanh lịch.)
- Artistically: về mặt nghệ thuật.
- The sculpture is artistically impressive. (Tác phẩm điêu khắc ấn tượng về mặt nghệ thuật.)
- Aesthetically: về mặt thẩm mỹ.
- The building is aesthetically pleasing. (Tòa nhà dễ chịu về mặt thẩm mỹ.)
- Formally: về mặt hình thức.
- The poem is formally structured with strict rhyme. (Bài thơ có cấu trúc chặt chẽ về mặt hình thức với vần điệu nghiêm ngặt.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến stylistically. Tuy nhiên, từ này thường kết hợp với các động từ như "to analyze" (phân tích), "to critique" (phê bình), "to compare" (so sánh) trong ngữ cảnh học thuật.
Không có thành ngữ phổ biến chứa stylistically. Tuy nhiên, có thể thấy trong các cụm so sánh như "stylistically speaking" (nói về mặt phong cách) — một cách diễn đạt mang tính học thuật.