styloid process

Định nghĩa

Mỏm trâm (danh từ): một mấu xương nhọn, hình cái dùi, kéo dài từ nền của xương thái dương (temporal bone) trong hộp sọ của con người một số động vật . Mỏm trâm nằmphía dưới phía trước của tai, đóng vai trò điểm bám cho các dây chằng liên quan đến lưỡi, hầu xương móng.

dụ sử dụng
  • (Mỏm trâm có thể bị gãy trong các chấn thương đầu nghiêm trọng.)
  • (Mỏm trâm đóng vai trò điểm bám cho một số của lưỡi hầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Styloid process of the temporal bone": Cụm từ chi tiết chỉ mỏm trâm cụ thể của xương thái dương.

    • The styloid process of the temporal bone is often elongated in Eagle syndrome. (Mỏm trâm của xương thái dương thường bị kéo dài trong hội chứng Eagle.)
  • "Elongated styloid process": Mỏm trâm dài bất thường, có thể gây đau hoặc khó nuốt.

    • An elongated styloid process may compress nearby nerves and blood vessels. (Mỏm trâm dài bất thường có thể chèn ép các dây thần kinh mạch máu gần đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Stylohyoid (tính từ): Liên quan đến mỏm trâm xương móng.

    • The stylohyoid ligament connects the styloid process to the hyoid bone. (Dây chằng trâm-móng nối mỏm trâm với xương móng.)
  • Stylomastoid (tính từ): Liên quan đến mỏm trâm mỏm chũm (mastoid process) của xương thái dương.

    • The stylomastoid foramen is an opening near the styloid process. (Lỗ trâm-chũm một lỗ mở gần mỏm trâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Quá trình styloid (thuật ngữ giải phẫu tương đương, ít dùng trong tiếng Việt thông thường, thường được gọi là "mỏm trâm").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "styloid process" đây thuật ngữ giải phẫu tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "styloid process".

styloid process
The anatomy diagram shows the styloid process extending from the skull.