styphelia humifusum

styphelia humifusum

A small styphelia humifusum shrub grows on the sandy heath.

Định nghĩa

Danh từ: Styphelia humifusum một loại cây bụi nhỏ, mọc hoặc mọc thẳng, hoa màu đỏ tươi quả mọng mọng nước giống quả nam việt quất; đôi khi được xếp vào chi Styphelia.

dụ sử dụng
  • (Cây được biết đến với hoa đỏ tươi quả mọng ăn được.)
  • ( nguồn gốc từ Úc, cây phát triển tốtđất cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be classified as styphelia humifusum": được phân loại cây styphelia humifusum.

    • This shrub is now classified as styphelia humifusum by botanists. (Cây bụi này hiện được các nhà thực vật học phân loại styphelia humifusum.)
  • "the fruit of styphelia humifusum": quả của cây styphelia humifusum.

    • The fruit of styphelia humifusum is sometimes used in jams. (Quả của cây styphelia humifusum đôi khi được dùng làm mứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Styphelia (danh từ): chi thực vật loài này đôi khi được xếp vào.

    • Styphelia is a genus of shrubs in the family Ericaceae. (Chi Styphelia một chi cây bụi trong họ Thạch nam.)
  • Humifusum (tính từ trong danh pháp): có nghĩa "mọc " hoặc "lan trên mặt đất".

    • The term humifusum describes the plant's prostrate growth habit. (Thuật ngữ humifusum mô tả thói quen sinh trưởng mọc của cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Cranberry heath: tên thông thường trong tiếng Anh, chỉ loại cây này.
  • Ground berry: tên gọi khác dựa trên đặc điểm quả mọc sát mặt đất.
Các cụm từ liên quan
  • Prostrate shrub: cây bụi mọc .

    • The styphelia humifusum is a classic example of a prostrate shrub. (Cây styphelia humifusum một dụ điển hình của cây bụi mọc .)
  • Scarlet flowers: hoa màu đỏ tươi.

    • Its scarlet flowers make the styphelia humifusum easy to spot. (Hoa đỏ tươi của giúp dễ dàng nhận ra cây styphelia humifusum.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.