stypsis

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Khả năng làm se, cầm máuđặc tính hoặc khả năng của một chất (thường thuốc hoặc hóa chất) để co rút hoặc kéo các mềm của cơ thể lại với nhau, từ đó kiểm soát dòng chảy của máu hoặc hạn chế sự tiết dịch.

dụ sử dụng
  • (Khả năng cầm máu của chiết xuất thực vật được dùng để chữa các vết cắt nhỏ.)
  • (Các bác sĩ dựa vào khả năng làm se của một số hợp chất để giảm sưng sau phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit stypsis": thể hiện khả năng làm se.

    • Alum is known to exhibit strong stypsis when applied to wounds. (Phèn chua được biết đến với khả năng làm se mạnh khi bôi lên vết thương.)
  • "stypsis agent": tác nhân làm se.

    • Tannins are natural stypsis agents found in many plants. (Tanin các tác nhân làm se tự nhiên trong nhiều loại thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Styptic (tính từ/danh từ): tính chất làm se; chất làm se.

    • A styptic pencil is used to stop bleeding from shaving nicks. (Bút cầm máu được dùng để cầm máu từ các vết xước khi cạo râu.)
  • Stypticity (danh từ): mức độ hoặc tính chất của việc làm se.

    • The stypticity of the solution determines its effectiveness. (Mức độ làm se của dung dịch quyết định hiệu quả của .)
Từ đồng nghĩa
  • Astringency (danh từ): khả năng làm se, thường dùng trong y học hoặc hóa học.

    • The astringency of green tea helps tighten skin. (Khả năng làm se của trà xanh giúp săn chắc da.)
  • Hemostasis (danh từ): sự cầm máu (thường dùng trong ngữ cảnh y khoa chuyên sâu hơn).

    • Hemostasis is a critical process during surgery. (Sự cầm máu một quá trình quan trọng trong phẫu thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "stypsis" đây thuật ngữ y học ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "stypsis".)