styrax texana

Định nghĩa

Danh từ: Styrax texana một loài cây thuộc chi Bồ đề (Styrax), nguồn gốc từ vùng tây nam Hoa Kỳ. Loài cây này hiện đang bị đe dọa tuyệt chủng.

dụ sử dụng
  • (Cây styrax texana một loài thực vật quý hiếm chỉ được tìm thấymột số vùng nhất định của Texas.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ loài styrax texana khỏi nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a threatened species": một loài bị đe dọa, thường được dùng trong sinh thái học để chỉ các loài nguy tuyệt chủng cao.
    • The styrax texana is classified as a threatened species due to habitat loss. (Loài styrax texana được phân loại loài bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Styrax (danh từ): chi Bồ đề, một chi thực vật hoa thuộc họ Bồ đề (Styracaceae).
    • Many species of styrax produce aromatic resin. (Nhiều loài thuộc chi styrax tạo ra nhựa thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Loài cây bị đe dọa: "threatened plant species" (loài thực vật bị đe dọa).
    • The styrax texana is a threatened plant species in the southwestern US. (Cây styrax texana một loài thực vật bị đe dọavùng tây nam Hoa Kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

styrax texana
A botanist carefully examines a flowering Styrax texana tree in a protected woodland.